-
- Họ tên:Paul Izzo
- Ngày sinh:06/01/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Nikolas Dyhr
- Ngày sinh:18/06/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Wessel Dammers
- Ngày sinh:01/03/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Daniel Hoegh
- Ngày sinh:06/01/1991
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Oliver Olsen
- Ngày sinh:13/08/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Simen Bolkan Nordli
- Ngày sinh:25/12/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:John Bjorkengren
- Ngày sinh:09/12/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Andre Ibsen Romer
- Ngày sinh:18/07/1993
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mathias Greve
- Ngày sinh:11/02/1995
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mohamed Toure
- Ngày sinh:26/03/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.27(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Florian Danho
- Ngày sinh:21/06/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Tobias Bech
- Ngày sinh:19/02/2002
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Patrick Mortensen
- Ngày sinh:13/07/1989
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mikael Neville Anderson
- Ngày sinh:01/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Nicolai Poulsen
- Ngày sinh:15/08/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mads Emil Madsen
- Ngày sinh:14/01/1998
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Felix Beijmo
- Ngày sinh:31/01/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Tobias Molgaard Henriksen
- Ngày sinh:22/07/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Frederik Tingager
- Ngày sinh:22/02/1993
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Eric Kahl
- Ngày sinh:27/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Gift Links
- Ngày sinh:02/10/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Jesper Hansen
- Ngày sinh:31/03/1985
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
FW
7
Toure M.
RW
10
Campbell N.
CM
17
Greve M.
LW
9
Nordli S.
CM
14
Lauenborg F.
CM
16
Laurits Pedersen
CM
24
Sabil Hansen
3
Hoegh D.
4
Dammers W.
RB
27
Olsen O.
GK
1
Izzo P.
Dự bị
SS
26
Florian Danho
LB
44
Dyhr N.
5
Jones O.
RM
11
Mahmoud E.
CM
28
Romer A.
LW
18
Shamoun N.
GK
25
Oskar Snorre
LW
30
Themsen M.
CF
19
Toure M.
Ra sân
GK
1
Hansen J.
LM
11
Links G.
19
Kahl E.
5
Tingager F.
14
Molgaard T.
RB
2
Beijmo F.
CM
7
Madsen M. E.
CM
6
Poulsen N.
CM
10
Arnstad K.
FW
9
Mortensen P.
SS
31
Bech T.
Dự bị
CM
8
Anderson M.
RW
23
Tobias Bach
CM
29
Brandhof F.
RB
3
Dalsgaard H.
20
Duelund M.
FW
39
Emmery F.
40
Jensen-Abbew J.
CM
16
Power M.
GK
22
Wahlstedt L.
Cập nhật 18/04/2025 06:59





