-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joris Kayembe
- Ngày sinh:08/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Matte Smets
- Ngày sinh:04/01/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:7.5(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Mujaid Sadick
- Ngày sinh:14/03/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Zakaria El Ouahdi
- Ngày sinh:31/12/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Morocco
-
- Họ tên:Bryan Heynen
- Ngày sinh:06/02/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Ibrahima Sory Bangoura
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea
-
- Họ tên:Christopher Bonsu Baah
- Ngày sinh:14/12/2004
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Konstantinos Karetsas
- Ngày sinh:19/11/2007
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Jarne Steuckers
- Ngày sinh:04/02/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Tolu Arokodare
- Ngày sinh:23/11/2000
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria


-
- Họ tên:Promise David
- Ngày sinh:03/07/2001
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Franjo Ivanovic
- Ngày sinh:01/10/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Anan Khalaili
- Ngày sinh:03/09/2004
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Noah Sadiki
- Ngày sinh:17/12/2004
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Charles Vanhoutte
- Ngày sinh:16/09/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Kamiel Van De Perre
- Ngày sinh:12/02/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium

-
- Họ tên:Ousseynou Niang
- Ngày sinh:12/10/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Kevin Mac Allister
- Ngày sinh:07/11/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Christian Burgess
- Ngày sinh:07/10/1991
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Koki Machida
- Ngày sinh:25/08/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Anthony Moris
- Ngày sinh:29/04/1990
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Luxembourg
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
CF
99
Arokodare T.
RW
7
Bonsu Baah C.
MF
17
Hrosovsky P.
LW
32
Adedeji-Sternberg N.
DM
21
Ibrahima Sory Bangoura
CM
8
Heynen B.
RB
77
Zakaria El Ouahdi
3
Sadick M.
6
Matte Smets
DF
18
Kayembe J.
39
Mike Penders
Dự bị
DM
24
Nikolas Sattlberger
AM
20
Karetsas K.
CF
9
Hyeon Gyu O.
CF
14
Sor Y.
44
Josue Ndenge Kongolo
GK
1
Van Crombrugge H.
RW
27
Nkuba K.
11
Oyen L.
34
Palacios A.
Ra sân
GK
49
Moris A.
48
Leysen F.
DF
16
Burgess C.
5
Mac Allister K.
LW
22
Niang O.
CM
27
Sadiki N.
CM
6
Kamiel Van De Perre
RW
25
Anan Khalaili
AM
10
Ait El Hadj A.
CF
9
Franjo Ivanovic
CF
12
Promise David
Dự bị
RM
21
Castro-Montes A.
DM
24
Vanhoutte C.
CF
77
Fuseini M.
26
Sykes R.
FW
20
Marc Giger
GK
1
Vic Chambaere
LW
11
Henok Teklab
28
Machida K.
MF
4
Rasmussen M.
Cập nhật 21/04/2025 06:59





