GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Kunshan Stadium
#1 Yu Liu
  • Yu Liu
  • Họ tên:Yu Liu
  • Ngày sinh:21/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#5 Xu wu
  • Xu wu
  • Họ tên:Xu wu
  • Ngày sinh:09/03/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Aleksandar Andrejevic
  • Họ tên:Aleksandar Andrejevic
  • Ngày sinh:28/03/1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Wang Xijie
  • Họ tên:Wang Xijie
  • Ngày sinh:14/01/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Gao Dalun
  • Họ tên:Gao Dalun
  • Ngày sinh:07/03/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#6 Estrela
  • Estrela
  • Họ tên:Estrela
  • Ngày sinh:22/09/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
#20 Xulin Fan
  • Xulin Fan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shimeng Bao
  • Họ tên:Shimeng Bao
  • Ngày sinh:02/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Liang Weipeng
  • Họ tên:Liang Weipeng
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Nemanja Covic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zanhar Beshathan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ashley Coffey
  • Họ tên:Ashley Coffey
  • Ngày sinh:01/12/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Magno Cruz
  • Họ tên:Magno Cruz
  • Ngày sinh:20/05/1988
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ming Huang
  • Họ tên:Ming Huang
  • Ngày sinh:28/05/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Akinkunmi Amoo
  • Họ tên:Akinkunmi Amoo
  • Ngày sinh:07/06/2002
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Wang Haoran
  • Họ tên:Wang Haoran
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 Wu Yizhen
  • Wu Yizhen
  • Họ tên:Wu Yizhen
  • Ngày sinh:26/05/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Du Changjie
  • Họ tên:Du Changjie
  • Ngày sinh:20/12/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#3 Yao Ben
  • Yao Ben
  • Họ tên:Yao Ben
  • Ngày sinh:29/07/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#14 Shuai Liu
  • Shuai Liu
  • Họ tên:Shuai Liu
  • Ngày sinh:02/04/1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Qi Xinlei
  • Họ tên:Qi Xinlei
  • Ngày sinh:13/01/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#13 Li Xuebo
  • Li Xuebo
  • Họ tên:Li Xuebo
  • Ngày sinh:15/11/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Li Xinyu
26
Hu Jing
22
Aleksandar Andrejevic
5
Xu wu
LB
17
Shimeng Bao
DM
28
Deng Yubiao
AM
10
Zhang Lingfeng
LM
8
Gao Dalun
20
Xulin Fan
7
Nemanja Covic
RW
27
Ma Fuyu
Dự bị
GK
37
Askhan
13
Zanhar Beshathan
CM
29
Chen Ao
MF
6
Estrela
DF
3
Zhixin Jiang
AM
18
Liang Weipeng
GK
1
Yu Liu
2
Wang Xijie
LB
31
Yifan Wang
23
Wen Junjie
19
Junjie Wu
DF
15
Zhu Yue
Ra sân
GK
13
Li Xuebo
LW
20
Wu Yizhen
3
Yao Ben
14
Shuai Liu
30
Liu Yang
RB
2
Qi Xinlei
RW
10
Akinkunmi Amoo
40
Ming Huang
RW
12
Du Changjie
CF
22
Magno Cruz
CF
9
Ashley Coffey
Dự bị
LB
23
Bai Jiajun
RB
8
Gong Chunjie
MF
31
Ruifeng Li
RB
6
Liu Boyang
CF
19
Liu Xinyu
39
Xinan Li
DM
7
Qi Tianyu
LB
26
Su Shihao
4
Hanyu Wang
DM
16
Wang Haoran
MF
37
Yu Hazohen
GK
28
Zhang Jingyi
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2