GMT +7
Indonesian Odds
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium
  • Zhou Yuchen
  • Họ tên:Zhou Yuchen
  • Ngày sinh:12/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Xu Dongdong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Chen Yanpu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Constantin Reiner
  • Họ tên:Constantin Reiner
  • Ngày sinh:11/07/1997
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Liang Shaowen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 Mi Haolun
  • Mi Haolun
  • Họ tên:Mi Haolun
  • Ngày sinh:10/01/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Bohao Wang
  • Họ tên:Bohao Wang
  • Ngày sinh:18/07/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#18 Ruan Jun
  • Ruan Jun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shijie Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rayan El Azrak
  • Họ tên:Rayan El Azrak
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Hu Mingtian
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dankler Luiz de Souza Pereira
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Olavio dos Santos Lima Filho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jose Manuel Ayovi Plata
  • Họ tên:Jose Manuel Ayovi Plata
  • Ngày sinh:06/12/1991
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
#27 Gao Huaze
  • Gao Huaze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 An Yifei
  • An Yifei
  • Họ tên:An Yifei
  • Ngày sinh:23/12/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhu Hai Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 Yang Yun
  • Yang Yun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#39 Junchi Xu
  • Junchi Xu
  • Họ tên:Junchi Xu
  • Ngày sinh:09/01/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 Liu Le
  • Liu Le
  • Họ tên:Liu Le
  • Ngày sinh:14/02/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#19 Liu Huan
  • Liu Huan
  • Họ tên:Liu Huan
  • Ngày sinh:14/02/1989
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#22 Lin Xiang
  • Lin Xiang
  • Họ tên:Lin Xiang
  • Ngày sinh:24/09/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
28
Zhou Yuchen
35
Chen Yanpu
DF
27
Constantin Reiner
MF
4
Wang Weipu
LB
29
Mi Haolun
38
Hu Mingtian
MF
8
Xie Zhiwei
21
Shijie Wang
FW
16
Bohao Wang
33
Tan Kaiyuan
AM
10
Rayan El Azrak
Dự bị
1
Junxu Chen
GK
23
Chen Li
18
Ruan Jun
32
Junyang Wang
14
Minghe Wei
22
Wei Yuren
15
Wen Wubin
17
Xu Dongdong
MF
19
Zhang Yuxuan
Ra sân
GK
22
Lin Xiang
LB
14
Ma Chongchong
LB
19
Liu Huan
33
Dankler Luiz de Souza Pereira
36
Yang Yun
RW
8
Jose Manuel Ayovi Plata
CM
10
An Yifei
24
Jesse Joy Yin Yu
RB
39
Junchi Xu
9
Olavio dos Santos Lima Filho
29
Wang Jingbin
Dự bị
CM
6
Chen Zhexuan
2
Jiajie Deng
27
Gao Huaze
LB
20
Liu Le
7
Ziming Liu
31
Yi Luan
GK
1
Nie XuRan
DM
4
Pan Kui
35
Yang Chaohui
21
Zhan Sainan
45
Ziye Zhao
11
Zhu Hai Wei
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2