GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết:  ,27℃~28℃
#18 7.1 Andre Blake
  • Andre Blake
  • Họ tên:Andre Blake
  • Ngày sinh:21/11/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#27 7.9 Kai Wagner
  • Kai Wagner
  • Họ tên:Kai Wagner
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Olwethu Makhanya
  • Họ tên:Olwethu Makhanya
  • Ngày sinh:30/04/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
#5 6.5 Jakob Glesnes
  • Jakob Glesnes
  • Họ tên:Jakob Glesnes
  • Ngày sinh:25/03/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#26 7.1 Nathan Harriel
  • Nathan Harriel
  • Họ tên:Nathan Harriel
  • Ngày sinh:23/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#4 6.8 Jovan Lukic
  • Jovan Lukic
  • Họ tên:Jovan Lukic
  • Ngày sinh:20/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Danley Jean Jacques
  • Họ tên:Danley Jean Jacques
  • Ngày sinh:20/05/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
#33 6.7 Quinn Sullivan
  • Quinn Sullivan
  • Họ tên:Quinn Sullivan
  • Ngày sinh:27/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Bruno Damiani
  • Họ tên:Bruno Damiani
  • Ngày sinh:18/04/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Indiana Vassilev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 7.4 Thai Baribo
  • Thai Baribo
  • Họ tên:Thai Baribo
  • Ngày sinh:15/01/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Prince Prince Owusu
  • Họ tên:Prince Prince Owusu
  • Ngày sinh:07/01/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#25 6.5 Dante Sealy
  • Dante Sealy
  • Họ tên:Dante Sealy
  • Ngày sinh:17/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad and Tobago
  • Gennadiy Synchuk
  • Họ tên:Gennadiy Synchuk
  • Ngày sinh:10/07/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#21 6.6 Fabian Herbers
  • Fabian Herbers
  • Họ tên:Fabian Herbers
  • Ngày sinh:17/08/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Samuel Piette
  • Họ tên:Samuel Piette
  • Ngày sinh:12/11/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#22 6.3 Victor Loturi
  • Victor Loturi
  • Họ tên:Victor Loturi
  • Ngày sinh:21/05/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#27 6 Dawid Bugaj
  • Dawid Bugaj
  • Họ tên:Dawid Bugaj
  • Ngày sinh:09/07/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#16 7.5 Joel Waterman
  • Joel Waterman
  • Họ tên:Joel Waterman
  • Ngày sinh:24/01/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#5 6.2 Brandan Craig
  • Brandan Craig
  • Họ tên:Brandan Craig
  • Ngày sinh:07/04/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#13 5.7 Luca Petrasso
  • Luca Petrasso
  • Họ tên:Luca Petrasso
  • Ngày sinh:16/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Sebastian Breza
  • Họ tên:Sebastian Breza
  • Ngày sinh:15/03/1998
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
18
Andre Blake
LB
27
Kai Wagner
29
Olwethu Makhanya
5
Jakob Glesnes
RB
26
Nathan Harriel
19
Indiana Vassilev
MF
4
Jovan Lukic
MF
21
Danley Jean Jacques
FW
33
Quinn Sullivan
FW
9
Thai Baribo
CF
20
Bruno Damiani
Dự bị
DF
15
Olivier Mbaissidara Mbaizo
AM
14
Jeremy Rafanello
FW
55
Sal Olivas
GK
76
Andrew Rick
6
Cavan Sullivan
CF
25
Chris Donovan
MF
16
Benjamin Bender
CM
11
Alejandro Bedoya
RB
39
Francis Westfield
Ra sân
GK
40
Jonathan Sirois
16
Joel Waterman
5
Brandan Craig
4
Fernando Antonio Alvarez Amador
RB
27
Dawid Bugaj
DM
6
Samuel Piette
CM
22
Victor Loturi
LB
13
Luca Petrasso
CM
18
Gennadiy Synchuk
MF
23
Caden Clark
CF
9
Prince Prince Owusu
Dự bị
GK
1
Sebastian Breza
35
Owen Graham-Roache
CM
21
Fabian Herbers
29
Olger Escobar
CF
14
Sunusi Ibrahim
AM
10
Bernd Duker
LB
3
Tom Pearce
LB
25
Dante Sealy
39
Yuri Guboglo
Cập nhật 17/07/2025 09:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2