GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
Địa điểm: Mercedes-Benz Stadium Thời tiết: Nắng ,35℃~36℃
#1 7.2 Brad Guzan
  • Brad Guzan
  • Họ tên:Brad Guzan
  • Ngày sinh:09/09/1984
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Pedro Miguel Santos Amador
  • Họ tên:Pedro Miguel Santos Amador
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Luis Alfonso Abram Ugarelli
  • Họ tên:Luis Alfonso Abram Ugarelli
  • Ngày sinh:27/02/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
#21 6.7 Efrain Morales
  • Efrain Morales
  • Họ tên:Efrain Morales
  • Ngày sinh:04/03/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Bolivia
#11 6.5 Brooks Lennon
  • Brooks Lennon
  • Họ tên:Brooks Lennon
  • Ngày sinh:22/09/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Tristan Muyumba
  • Họ tên:Tristan Muyumba
  • Ngày sinh:07/03/1997
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#99 6.9 Bartosz Slisz
  • Bartosz Slisz
  • Họ tên:Bartosz Slisz
  • Ngày sinh:29/03/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Saba Lobjanidze
  • Họ tên:Saba Lobjanidze
  • Ngày sinh:18/12/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Aleksey Miranchuk
  • Họ tên:Aleksey Miranchuk
  • Ngày sinh:17/10/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Miguel Angel Almiron Rejala
  • Họ tên:Miguel Angel Almiron Rejala
  • Ngày sinh:10/02/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Emmanuel Latte Lath
  • Họ tên:Emmanuel Latte Lath
  • Ngày sinh:01/01/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Hugo Cuypers
  • Họ tên:Hugo Cuypers
  • Ngày sinh:07/02/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Philip Zinckernagel
  • Họ tên:Philip Zinckernagel
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#19 6.2 Jonathan Bamba
  • Jonathan Bamba
  • Họ tên:Jonathan Bamba
  • Ngày sinh:26/03/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#35 6.4 Sergio Oregel
  • Sergio Oregel
  • Họ tên:Sergio Oregel
  • Ngày sinh:16/05/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#42 6.5 Dje D'Avilla
  • Dje D'Avilla
  • Họ tên:Dje D'Avilla
  • Ngày sinh:05/05/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Brian Gutierrez
  • Họ tên:Brian Gutierrez
  • Ngày sinh:17/06/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#24 6.2 Jonathan Dean
  • Jonathan Dean
  • Họ tên:Jonathan Dean
  • Ngày sinh:15/05/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#5 6.2 Samuel Rogers
  • Samuel Rogers
  • Họ tên:Samuel Rogers
  • Ngày sinh:17/05/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#3 6.4 Jack Elliott
  • Jack Elliott
  • Họ tên:Jack Elliott
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Andrew Gutman
  • Họ tên:Andrew Gutman
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#1 5.9 Chris Brady
  • Chris Brady
  • Họ tên:Chris Brady
  • Ngày sinh:03/03/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
22 GK
Groin Injury
Broken foot
Hamstring Injury
48 MF
Torn ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
42
Jayden Hibbert
RB
11
Brooks Lennon
21
Efrain Morales
44
Luis Alfonso Abram Ugarelli
LB
18
Pedro Miguel Santos Amador
DM
8
Tristan Muyumba
CM
99
Bartosz Slisz
RW
10
Miguel Angel Almiron Rejala
MF
59
Aleksey Miranchuk
RW
9
Saba Lobjanidze
CF
19
Emmanuel Latte Lath
Dự bị
30
Cayman Togashi
CM
43
Mateusz Klich
CF
14
Jamal Thiare
GK
1
Brad Guzan
24
Noah Cobb
20
Luke Brennan
RB
2
Ronald Hernandez
RB
47
Matthew Edwards
MF
28
William Reilly
Ra sân
GK
1
Chris Brady
LB
15
Andrew Gutman
3
Jack Elliott
5
Samuel Rogers
RB
2
Leonardo Barroso
AM
17
Brian Gutierrez
22
Mauricio Pineda
CM
35
Sergio Oregel
LW
19
Jonathan Bamba
CF
9
Hugo Cuypers
LW
11
Philip Zinckernagel
Dự bị
FW
26
Omari Glasgow
CM
6
Rominigue Kouame
RM
7
Maren Haile-Selassie
34
Omar Gonzalez
DM
23
Kellyn Acosta
GK
25
Jeffrey Joseph Gal
RB
24
Jonathan Dean
DM
42
Dje D'Avilla
CF
12
Tom Barlow
Cập nhật 17/07/2025 09:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2