-
- Họ tên:Aljaz Ivacic
- Ngày sinh:29/12/1993
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:Tanner Beason
- Ngày sinh:23/03/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Mamadou Fofana
- Ngày sinh:21/01/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Mali
-
- Họ tên:Brayan Ceballos
- Ngày sinh:24/05/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Peyton Miller
- Ngày sinh:08/11/2007
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Matt Polster
- Ngày sinh:08/06/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Alhassan Yusuf
- Ngày sinh:18/07/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Ilay Feingold
- Ngày sinh:23/08/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Carles Gil de Pareja Vicent
- Ngày sinh:22/11/1992
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Ignatius Kpene Ganago
- Ngày sinh:16/02/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Cameroon
-
- Họ tên:Leonardo Campana Romero
- Ngày sinh:24/07/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ecuador
-
- Họ tên:Paul Marie
- Ngày sinh:24/03/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Preston Judd
- Ngày sinh:28/05/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Amahl Pellegrino
- Ngày sinh:18/06/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Nick Lima
- Ngày sinh:17/11/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Nick Fernandez
- Ngày sinh:22/12/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Mark Anthony Kaye
- Ngày sinh:02/12/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Jamar Ricketts
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Max Floriani
- Ngày sinh:06/02/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Daniel Munie
- Ngày sinh:10/02/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Reid Roberts
- Ngày sinh:09/12/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Daniel
- Ngày sinh:06/05/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Aljaz Ivacic
3
Brayan Ceballos
2
Mamadou Fofana
4
Tanner Beason
RB
12
Ilay Feingold
DM
8
Matt Polster
AM
10
Carles Gil de Pareja Vicent
CM
80
Alhassan Yusuf
LB
25
Peyton Miller
FW
9
Leonardo Campana Romero
FW
17
Ignatius Kpene Ganago
Dự bị
CF
37
Maximiliano Urruti Mussa
CM
14
Jackson Yueill
GK
24
Alex Bono
LB
23
Will Sands
RB
15
Brandon Bye
16
Wyatt Omsberg
RW
11
Luis Mario Diaz Espinoza
MF
35
Cristiano Oliveira
5
Keegan Hughes
Ra sân
GK
42
Daniel
12
David Romney
5
Daniel Munie
26
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
LB
94
Vitor Costa de Brito
MF
34
Beau Leroux
CM
6
Ian Harkes
LB
22
DeJuan Jones
CF
11
Ousseni Bouda
RW
10
Cristian Espinoza
CF
9
Cristian Arango
Dự bị
LW
7
Amahl Pellegrino
23
Hernan Lopez Munoz
CM
14
Mark Anthony Kaye
CF
19
Preston Judd
GK
36
Earl Edwards
RB
24
Nick Lima
CF
17
Josef Martinez
18
Reid Roberts
25
Max Floriani
Cập nhật 18/05/2025 09:59





