GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
#1 6.2 Steffen Z.
  • Steffen Z.
  • Họ tên:Zackary Steffen
  • Ngày sinh:02/04/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#3 6.1 Vines S.
  • Vines S.
  • Họ tên:Sam Vines
  • Ngày sinh:31/05/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#6 6.5 Awaziem C.
  • Awaziem C.
  • Họ tên:Chidozie Awaziem
  • Ngày sinh:01/01/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#5 7.1 Maxso A.
  • Maxso A.
  • Họ tên:Andreas Maxso
  • Ngày sinh:18/03/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#4 6.5 Cannon R.
  • Cannon R.
  • Họ tên:Reginald Jacob Cannon
  • Ngày sinh:11/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#12 6.7 Atencio J.
  • Atencio J.
  • Họ tên:Joshua Atencio
  • Ngày sinh:31/01/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#8 6.8 Larraz O.
  • Larraz O.
  • Họ tên:Oliver Larraz
  • Ngày sinh:16/09/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#10 7.4 Mihailovic D.
  • Mihailovic D.
  • Họ tên:Djordje Mihailovic
  • Ngày sinh:10/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#23 8 Bassett C.
  • Bassett C.
  • Họ tên:Cole Bassett
  • Ngày sinh:28/07/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#77 8.1 Yapi D.
  • Yapi D.
  • Họ tên:Darren Yapi
  • Ngày sinh:19/11/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Rafael Navarro
  • Họ tên:Rafael Navarro Leal
  • Ngày sinh:14/04/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 6.7 McNair P.
  • McNair P.
  • Họ tên:Patrick McNair
  • Ngày sinh:27/04/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#22 6.1 Negri F.
  • Negri F.
  • Họ tên:Franco Negri
  • Ngày sinh:20/02/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#1 5.7 Carlos Santos
  • Carlos Santos
  • Họ tên:Carlos Carlos Guedes dos Santos
  • Ngày sinh:31/03/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.213(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#14 6.8 de la Torre L.
  • de la Torre L.
  • Họ tên:Luca De La Torre
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#19 6.7 Loffelsend J.
  • Loffelsend J.
  • Họ tên:Jasper Loffelsend
  • Ngày sinh:10/09/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#97 6.7 McVey C.
  • McVey C.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valakari O.
  • Họ tên:Onni Valakari
  • Ngày sinh:18/08/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#11 7.2 Lozano H.
  • Lozano H.
  • Họ tên:Hirving Rodrigo Lozano Bahena
  • Ngày sinh:30/07/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
#20 6.3 Godoy A.
  • Godoy A.
  • Họ tên:Anibal Godoy
  • Ngày sinh:10/02/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Tverskov J.
  • Họ tên:Jeppe Tverskov
  • Ngày sinh:12/03/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#10 6.5 Dreyer A.
  • Dreyer A.
  • Họ tên:Anders Dreyer
  • Ngày sinh:02/05/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
20 CM
Appendectomy
Groin Injury
3 LB
Muscle Injury
Shoulder injury
Fractured Thumb
24 LM
Leg Injury
Leg Injury
Leg Injury
32 LW
Leg Injury
Leg Injury
26 MF
Leg Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Zackary Steffen
RB
2
Keegan Rosenberry
5
Andreas Maxso
6
Chidozie Awaziem
19
Ian Murphy
DM
12
Joshua Atencio
AM
23
Cole Bassett
LW
91
Kevin Cabral
AM
10
Djordje Mihailovic
CM
8
Oliver Larraz
CF
9
Rafael Navarro Leal
Dự bị
LB
3
Sam Vines
LW
14
Calvin Harris
11
Omir Fernandez
CF
77
Darren Yapi
MF
18
Sam Bassett
41
Nicholas Defreitas-Hansen
34
Michael Edwards
13
Wayne Frederick
Ra sân
GK
1
Carlos Dos Santos
LB
22
Franco Negri
17
Patrick McNair
97
Christopher Mcvey
CM
19
Jasper Loffelsend
CM
14
Luca De La Torre
DM
6
Jeppe Tverskov
CM
20
Anibal Godoy
LW
11
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
CM
8
Onni Valakari
RW
10
Anders Dreyer
Dự bị
RB
2
Willy Kumado
LB
5
Hamady Diop
LW
77
Alex Mighten
CM
70
Alejandro Alvarado Jr
CF
9
Tomas Angel Gutierrez
GK
13
Pablo Sisniega
4
Andres Reyes
DF
25
Ian Pilcher
CM
16
Heine Gikling Bruseth
Cập nhật 14/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2