GMT +7
Indonesian Odds
MLS Mỹ
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
#49 7.8 Matt Freese
  • Matt Freese
  • Họ tên:Matt Freese
  • Ngày sinh:02/09/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 7.3 Kevin OToole
  • Kevin OToole
  • Họ tên:Kevin OToole
  • Ngày sinh:14/12/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#5 6.6 Birk Risa
  • Birk Risa
  • Họ tên:Birk Risa
  • Ngày sinh:13/02/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Thiago Martins Bueno
  • Họ tên:Thiago Martins Bueno
  • Ngày sinh:17/03/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#35 6.2 Mitja Ilenic
  • Mitja Ilenic
  • Họ tên:Mitja Ilenic
  • Ngày sinh:26/12/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#80 7 Justin Haak
  • Justin Haak
  • Họ tên:Justin Haak
  • Ngày sinh:12/09/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#55 8.3 Keaton Parks
  • Keaton Parks
  • Họ tên:Keaton Parks
  • Ngày sinh:06/08/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#17 7.3 Hannes Wolf
  • Hannes Wolf
  • Họ tên:Hannes Wolf
  • Ngày sinh:16/04/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Maximiliano Moralez
  • Họ tên:Maximiliano Moralez
  • Ngày sinh:27/02/1987
  • Chiều cao:159(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Julian Fernandez
  • Họ tên:Julian Fernandez
  • Ngày sinh:30/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Alonso Martinez
  • Họ tên:Alonso Martinez
  • Ngày sinh:15/10/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
  • Tani Oluwaseyi
  • Họ tên:Tani Oluwaseyi
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#9 5.9 Kelvin Yeboah
  • Kelvin Yeboah
  • Họ tên:Kelvin Yeboah
  • Ngày sinh:06/05/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#17 6.7 Robin Lod
  • Robin Lod
  • Họ tên:Robin Lod
  • Ngày sinh:17/04/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#20 8.3 Wil Trapp
  • Wil Trapp
  • Họ tên:Wil Trapp
  • Ngày sinh:15/01/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#26 7.9 Joaquin Pereyra
  • Joaquin Pereyra
  • Họ tên:Joaquin Pereyra
  • Ngày sinh:01/12/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Bongokuhle Hlongwane
  • Họ tên:Bongokuhle Hlongwane
  • Ngày sinh:20/06/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
#28 7.5 Jefferson Diaz
  • Jefferson Diaz
  • Họ tên:Jefferson Diaz
  • Ngày sinh:05/12/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#15 7.2 Michael Boxall
  • Michael Boxall
  • Họ tên:Michael Boxall
  • Ngày sinh:18/08/1988
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Nicolas Romero
  • Họ tên:Nicolas Romero
  • Ngày sinh:28/11/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Joseph Yeramid Rosales Erazo
  • Họ tên:Joseph Yeramid Rosales Erazo
  • Ngày sinh:06/11/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Honduras
#97 6.6 Dayne St. Clair
  • Dayne St. Clair
  • Họ tên:Dayne St. Clair
  • Ngày sinh:09/05/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
24 RB
Leg Injury
Broken leg
Knee injury
Meniscus injur
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
49
Matt Freese
RB
35
Mitja Ilenic
13
Thiago Martins Bueno
CM
80
Justin Haak
LB
22
Kevin OToole
DM
55
Keaton Parks
CM
32
Jonathan Shore
AM
10
Maximiliano Moralez
RW
11
Julian Fernandez
FW
16
Alonso Martinez
RW
17
Hannes Wolf
Dự bị
GK
30
Tomas Romero
GK
18
Greg Ranjitsingh
19
Strahinja Tanasijevic
DF
38
Andrew Baiera
5
Birk Risa
FW
71
Peter Molinari
26
Agustin Ojeda
CF
9
Monsef Bakrar
Ra sân
GK
97
Dayne St. Clair
LB
8
Joseph Yeramid Rosales Erazo
5
Nicolas Romero
DF
23
Morris Duggan
28
Jefferson Diaz
RW
21
Bongokuhle Hlongwane
CM
26
Joaquin Pereyra
DM
20
Wil Trapp
MF
17
Robin Lod
FW
14
Tani Oluwaseyi
CF
9
Kelvin Yeboah
Dự bị
GK
1
Alec Smir
LB
2
Devin Padelford
LB
13
Anthony Markanich
15
Michael Boxall
CM
30
Owen Gene
LW
19
Samuel Shashoua
DF
67
Carlos Harvey
CF
7
Jeong Sang Bin
LW
90
Loic Mesanvi
Cập nhật 07/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2