GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: City Stadium
  • Sergey Chernik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matvey Dubatovka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Mikhnyuk
  • Họ tên:Ivan Mikhnyuk
  • Ngày sinh:01/06/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Poznyak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Grigoriy Martyanov
  • Họ tên:Grigoriy Martyanov
  • Ngày sinh:22/08/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Arthur Bougnone
  • Họ tên:Arthur Bougnone
  • Ngày sinh:20/11/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Vadim Kurlovich
  • Họ tên:Vadim Kurlovich
  • Ngày sinh:30/10/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Sokolovskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksim Zhumabekov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Kren
  • Họ tên:Andrey Kren
  • Ngày sinh:11/11/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Grishchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Grudko
  • Họ tên:Ivan Grudko
  • Ngày sinh:27/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Roziev
  • Họ tên:Ruslan Roziev
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Camara Yamoussa
  • Họ tên:Camara Yamoussa
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mikhail Kolyadko
  • Họ tên:Mikhail Kolyadko
  • Ngày sinh:21/11/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.203(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Kostomarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Aleksey Kharitonovich
  • Họ tên:Aleksey Kharitonovich
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
32
Sergey Chernik
DF
6
Artem Tolkin
DM
5
Ivan Mikhnyuk
72
Aleksandr Poznyak
LB
20
Grigoriy Martyanov
CM
8
Arthur Bougnone
DM
27
Vadim Kurlovich
RB
15
Andrey Rum
10
Maksim Zhumabekov
RM
23
Yaroslav Yarotski
9
Ilya Grishchenko
Dự bị
7
Amirbek Bakaev
GK
30
Ilya Branovets
DM
71
Andrey Kren
AM
25
Vladislav Kulchitskiy
AM
11
Fedor Lebedev
CM
17
Ilya Tishurov
44
Igor Tymonyuk
Ra sân
GK
1
Artem Denisenko
MF
23
Kingu Yallet
21
Ignati Sidor
3
Nikita Kostomarov
5
Andrey Lebedev
DM
52
Egor Kress
LW
8
Kirill Yermakovich
CM
7
Mikhail Kolyadko
LM
10
Yevhen Protasov
RW
11
Ignat Pranovich
RW
31
Ruslan Roziev
Dự bị
RB
88
Artem Drabatovich
GK
13
Aleksey Kharitonovich
FW
17
Albert Kopytich
9
Artem Kuratnik
44
Anatoliy Sannikov
LB
92
Artem Shchadin
MF
4
Anton Susha
MF
12
Artem Zhvirblya
Cập nhật 22/06/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2