GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Belarus
  • Aleksandr Nechaev
  • Họ tên:Aleksandr Nechaev
  • Ngày sinh:21/04/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:Vladislav Yatskevich
  • Ngày sinh:29/09/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Eugene Chagovets
  • Họ tên:Eugene Chagovets
  • Ngày sinh:24/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.135(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Igor Zayats
  • Họ tên:Igor Zayats
  • Ngày sinh:08/01/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Georgiy Kukushkin
  • Họ tên:Georgiy Kukushkin
  • Ngày sinh:16/12/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Martinkevich
  • Họ tên:Vadim Martinkevich
  • Ngày sinh:10/04/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aliu Lukuman
  • Họ tên:Aliu Lukuman
  • Ngày sinh:25/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Dmitri Borodin
  • Họ tên:Dmitri Borodin
  • Ngày sinh:19/07/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeni Barsukov
  • Họ tên:Evgeni Barsukov
  • Ngày sinh:05/07/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Cheburakov
  • Họ tên:Kirill Cheburakov
  • Ngày sinh:21/02/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ivan Grudko
  • Họ tên:Ivan Grudko
  • Ngày sinh:27/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Roziev
  • Họ tên:Ruslan Roziev
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Vladislav Kabyshev
  • Họ tên:Vladislav Kabyshev
  • Ngày sinh:28/10/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Camara Yamoussa
  • Họ tên:Camara Yamoussa
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Mikhail Kolyadko
  • Họ tên:Mikhail Kolyadko
  • Ngày sinh:21/11/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.203(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ignati Sidor
  • Họ tên:Ignati Sidor
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Aleksey Kharitonovich
  • Họ tên:Aleksey Kharitonovich
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
44
Stanislav Kleshchuk
CM
10
Dmitri Borodin
DF
90
Georgiy Kukushkin
DF
33
Eugene Chagovets
15
Andrey Shemruk
16
Igor Zayats
CM
20
Aliu Lukuman
13
Ilya Aleksievich
7
Fernando
FW
70
Kirill Cheburakov
RB
17
Vladislav Yatskevich
Dự bị
MF
25
Samuel Prince Eda Ange
RW
8
Evgeni Barsukov
FW
11
Aleksandr Butko
LW
14
Raman Davyskiba
DF
27
Maxim Drozdov
LM
2
Vadim Martinkevich
RB
3
Sergey Matvejchik
GK
1
Aleksandr Nechaev
LM
23
Andrey Potapenko
FW
63
Elhadji Sufian
Ra sân
GK
1
Artem Denisenko
MF
23
Kingu Yallet
21
Ignati Sidor
5
Andrey Lebedev
DM
52
Egor Kress
CM
7
Mikhail Kolyadko
DM
66
Camara Yamoussa
LM
10
Yevhen Protasov
FW
99
Ivan Grudko
RW
11
Ignat Pranovich
RW
31
Ruslan Roziev
Dự bị
RB
88
Artem Drabatovich
LW
8
Kirill Yermakovich
AM
19
Vladislav Kabyshev
GK
13
Aleksey Kharitonovich
FW
17
Albert Kopytich
9
Artem Kuratnik
LB
92
Artem Shchadin
CF
20
Nugzar Spanderashvili
Cập nhật 17/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2