GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Stadium
  • Niclas Hakansson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
55'
  • Simas Civilka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Axel Galita
  • Họ tên:Axel Galita
  • Ngày sinh:03/10/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
3'71'
  • Meinardas Mikulenas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Benjamin Mulahalilovic
  • Họ tên:Benjamin Mulahalilovic
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
11'
  • Lazar Sajcic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Milanas Rutkovskis
  • Họ tên:Milanas Rutkovskis
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Artsiom Samuilik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'86'
  • Andrius Kaulinis
  • Họ tên:Andrius Kaulinis
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
39'
  • Leif Estevez Fernandez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'
  • Nojus Stankevicius
  • Họ tên:Nojus Stankevicius
  • Ngày sinh:01/02/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:
31'
  • Vilius Armalas
  • Họ tên:Vilius Armalas
  • Ngày sinh:21/07/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
68'76'
  • Patrick Popescu
  • Họ tên:Patrick Popescu
  • Ngày sinh:19/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
83'
  • Domantas Antanavicius
  • Họ tên:Domantas Antanavicius
  • Ngày sinh:18/11/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vincentas Sarkauskas
  • Họ tên:Vincentas Sarkauskas
  • Ngày sinh:11/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
83'
  • Leo Ribeiro
  • Họ tên:Leo Ribeiro
  • Ngày sinh:22/06/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
66'
  • Artem Shchedry
  • Họ tên:Artem Shchedry
  • Ngày sinh:09/11/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
28'74'76'
  • Abdel Kader Njoya
  • Họ tên:Abdel Kader Njoya
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:Klaudijus Upstas
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Carlos Duke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'
  • Lazar Kojic
  • Họ tên:Lazar Kojic
  • Ngày sinh:11/12/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Jonathan Mulder
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
37
Artsiom Samuilik
DF
16
Ryhan Stewart
2
Nojus Stankevicius
4
Niclas Hakansson
46
Jakub Wawszczyk
19
Rokas Stanulevicius
7
Leif Estevez Fernandez
28
Lazar Sajcic
CM
18
Benjamin Mulahalilovic
CM
17
Deimantas Rimpa
9
Meinardas Mikulenas
Dự bị
MF
21
Tautvydas Alekna
92
Kajus Andraikenas
10
Simas Civilka
FW
22
Axel Galita
RB
13
Gustas Gumbaravicius
DF
35
Petro Harapko
FW
11
Andrius Kaulinis
50
Matas Latvys
MF
5
Milanas Rutkovskis
DF
30
Karolis Sutovicius
MF
24
Jonas Usavicius
Ra sân
GK
1
Vincentas Sarkauskas
18
Jonathan Mulder
4
Nikola Djoric
6
Vilius Armalas
LM
45
Artem Shchedry
RB
9
Klaudijus Upstas
CM
28
Lazar Kojic
DM
5
Domantas Antanavicius
LW
21
Esmilis Kausinis
DF
14
Rasheed Yusuf
RW
15
Leo Ribeiro
Dự bị
27
Yanis Azouazi
GK
22
Arijus Brazinskas
7
Carlos Duke
MF
17
Abdul Harouna
39
Donatas Kazlauskas
RW
25
Kipras Keliauskas
FW
11
Abdel Kader Njoya
19
Dominykas Pasilys
FW
98
Justas Pastukas
AM
10
Patrick Popescu
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Cập nhật 25/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2