GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Kauno Zalgirio FA stadionas
  • Deividas Mikelionis
  • Họ tên:Deividas Mikelionis
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nosa Iyobosa Edokpolor
  • Họ tên:Nosa Iyobosa Edokpolor
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Aldayr Hernandez
  • Họ tên:Aldayr Hernandez
  • Ngày sinh:04/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Anton Tolordava
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Haymenn Bah-Traoré
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fabien Ourega
  • Họ tên:Fabien Ourega
  • Ngày sinh:07/12/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Gratas Sirgedas
  • Họ tên:Gratas Sirgedas
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vilius Armanavicius
  • Họ tên:Vilius Armanavicius
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Damjan Pavlovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Amine Benchaib
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Romualdas Jansonas
  • Họ tên:Romualdas Jansonas
  • Ngày sinh:23/06/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ignas Venckus
  • Họ tên:Ignas Venckus
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vaidas Magdusauskas
  • Họ tên:Vaidas Magdusauskas
  • Ngày sinh:02/12/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rokas Filipavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dovydas Norvilas
  • Họ tên:Dovydas Norvilas
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Pamilerin Olugbogi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valdas Antuzis
  • Họ tên:Valdas Antuzis
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Deividas Malzinskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simao Junior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hugo Figueredo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mantas Bertasius
  • Họ tên:Mantas Bertasius
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Deividas Mikelionis
21
Haymenn Bah-Traoré
3
Anton Tolordava
23
Aldayr Hernandez
DF
37
Nosa Iyobosa Edokpolor
7
Amine Benchaib
CM
10
Gratas Sirgedas
CM
8
Vilius Armanavicius
LW
70
Fabien Ourega
77
Dejan Georgijevic
LM
79
Valdas Paulauskas
Dự bị
28
Ernestas Burdzilauskas
2
Tautvydas Burdzilauskas
RW
11
Fedor Cernych
CF
19
Romualdas Jansonas
66
Eduardas Jurjonas
5
Dejan Kerkez
GK
35
Jurgis Miksiunas
6
Damjan Pavlovic
GK
55
Tomas Svedkauskas
LM
30
Nidas Vosylius
Ra sân
GK
55
Mantas Bertasius
8
Hugo Figueredo
4
Simao Junior
3
Deividas Malzinskas
RB
13
Natanas Zebrauskas
99
Pamilerin Olugbogi
RB
19
Valdas Antuzis
CM
7
Dovydas Norvilas
11
Rokas Filipavicius
AM
10
Vaidas Magdusauskas
LW
77
Ignas Venckus
Dự bị
MF
57
Matas Ambrazaitis
RB
17
Maksim Andrejev
14
Nouri El Harmazi
9
Aivars Emsis
GK
12
Lukas Grinkevicius
15
Jose Elo
RM
18
Pijus Srebalius
CM
20
Karolis Toleikis
5
Akpe Victory
1
Armantas Vitkauskas
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2