GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Kauno treniruociu centro stadionas
  • Arijus Brazinskas
  • Họ tên:Arijus Brazinskas
  • Ngày sinh:26/01/2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
4'82'
  • Carlos Duke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Nikola Djoric
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
37'
  • Vilius Armalas
  • Họ tên:Vilius Armalas
  • Ngày sinh:21/07/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:Klaudijus Upstas
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
82'
  • Domantas Antanavicius
  • Họ tên:Domantas Antanavicius
  • Ngày sinh:18/11/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
29'89'
  • Jonathan Mulder
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Donatas Kazlauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Leo Ribeiro
  • Họ tên:Leo Ribeiro
  • Ngày sinh:22/06/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
90'
  • Lazar Kojic
  • Họ tên:Lazar Kojic
  • Ngày sinh:11/12/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
69'
  • Abdel Kader Njoya
  • Họ tên:Abdel Kader Njoya
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Henrique Devens
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Motiejus Burba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'46'
  • Gustas Jarusevicius
  • Họ tên:Gustas Jarusevicius
  • Ngày sinh:23/05/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
77'
  • Ovidijus Verbickas
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
46'
  • Nemanja Mihajlovic
  • Họ tên:Nemanja Mihajlovic
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Ebenezer Ofori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joris Moutachy
  • Họ tên:Joris Moutachy
  • Ngày sinh:04/11/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
  • Younn Zahary
  • Họ tên:Younn Zahary
  • Ngày sinh:08/10/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Comoros
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Bruno Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arpad Tordai
  • Họ tên:Arpad Tordai
  • Ngày sinh:11/03/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Arijus Brazinskas
RB
9
Klaudijus Upstas
4
Nikola Djoric
6
Vilius Armalas
7
Carlos Duke
LM
45
Artem Shchedry
DM
5
Domantas Antanavicius
CM
28
Lazar Kojic
AM
10
Patrick Popescu
DF
14
Rasheed Yusuf
RW
15
Leo Ribeiro
Dự bị
27
Yanis Azouazi
MF
17
Abdoul Harouna
39
Donatas Kazlauskas
RW
25
Kipras Keliauskas
18
Jonathan Mulder
FW
11
Abdel Kader Njoya
19
Dominykas Pasilys
FW
98
Justas Pastukas
GK
1
Vincentas Sarkauskas
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Ra sân
GK
96
Arpad Tordai
49
Bruno Tavares
15
Ebenezer Ofori
26
Younn Zahary
DF
45
Joris Moutachy
23
Machop Chol
FW
9
Gustas Jarusevicius
CM
77
Yuri Kendysh
24
Motiejus Burba
10
Henrique Devens
RM
22
Ovidijus Verbickas
Dự bị
5
Thomas Basila
29
Kajus Bicka
7
Kassim Hadji
FW
44
Patrik Matyzonok
LW
71
Nemanja Mihajlovic
1
Carlos Olses
DF
25
Vytis Pavilonis
MF
8
Dino Salcinovic
DF
14
Martynas Setkus
28
Ugnius Simonavicius
DF
19
Mohamed Youla
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2