GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas
  • Mantas Bertasius
  • Họ tên:Mantas Bertasius
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Hugo Figueredo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simao Junior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Deividas Malzinskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Natanas Zebrauskas
  • Họ tên:Natanas Zebrauskas
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Pamilerin Olugbogi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vaidas Magdusauskas
  • Họ tên:Vaidas Magdusauskas
  • Ngày sinh:02/12/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dovydas Norvilas
  • Họ tên:Dovydas Norvilas
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rokas Filipavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ignas Venckus
  • Họ tên:Ignas Venckus
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Deitonas Vinckus
  • Họ tên:Deitonas Vinckus
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Simonas Urbys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksandr Kurtsev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vilius Piliukaitis
  • Họ tên:Vilius Piliukaitis
  • Ngày sinh:10/03/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Fraj Kayramani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lukas Ankudinovas
  • Họ tên:Lukas Ankudinovas
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vyacheslav Kulbachuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniels Susko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Karolis Silkaitis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dejan Trajkovski
  • Họ tên:Dejan Trajkovski
  • Ngày sinh:14/04/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Marius Paukste
  • Họ tên:Marius Paukste
  • Ngày sinh:15/12/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
55
Mantas Bertasius
8
Hugo Figueredo
4
Junior Simao
3
Malzinskas D.
RB
13
Zebrauskas N.
99
Olugbogi P.
AM
10
Vaidas Magdusauskas
CM
6
Ramanauskas M.
CM
7
Norvilas D.
LW
77
Venckus I.
11
Filipavicius R.
Dự bị
MF
57
Matas Ambrazaitis
RB
17
Maksim Andrejev
RB
19
Antuzis V.
9
Emsis A.
GK
12
Lukas Grinkevicius
15
Jose Elo
MF
21
Praleika S.
24
Razvadauskas A.
RM
18
Srebalius P.
CM
20
Karolis Toleikis
5
Victory A.
1
Armantas Vitkauskas
Ra sân
MF
11
Yamada H.
26
Kurtsev O.
8
Kayramani F.
33
Lukas Ankudinovas
77
Simonas Urbys
RW
20
Martin D.
49
Kulbachuk V.
19
Susko D.
3
Pushkarov M.
LB
24
Trajkovski D.
GK
1
Paukste M.
Dự bị
9
Baghdasaryan A.
91
Chernozub O.
23
Ibrahim Cisse
GK
99
Vykintas Gaudiesius
CM
10
Piliukaitis V.
37
Danylo Ryabenko
87
Silkaitis K.
AM
7
Vasiliauskas M.
27
Vinckus D.
Cập nhật 17/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2