GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Siauliu stadionas
  • Gustas Baliutavicius
  • Họ tên:Gustas Baliutavicius
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jarasius D.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gaspuitis V.
  • Họ tên:Vytas Gaspuitis
  • Ngày sinh:04/03/1994
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dapkus M.
  • Họ tên:Martynas Dapkus
  • Ngày sinh:16/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Marko Mandic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
14'90'
#23 Silva B.
  • Silva B.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 Simkus D.
  • Simkus D.
  • Họ tên:Domantas Simkus
  • Ngày sinh:10/02/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
66'
  • Dovydaitis D.
  • Họ tên:Deividas Dovydaitis
  • Ngày sinh:26/01/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
81'
  • Romanovskij D.
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
90'
  • Jankauskas E.
  • Họ tên:Eligijus Jankauskas
  • Ngày sinh:22/06/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
73'
#97 Djokic M.
  • Djokic M.
  • Họ tên:Milan Djokic
  • Ngày sinh:12/09/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Arpad Tordai
  • Họ tên:Arpad Tordai
  • Ngày sinh:11/03/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Moutachy J.
  • Họ tên:Joris Moutachy
  • Ngày sinh:04/11/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
#26 Zahary Y.
  • Zahary Y.
  • Họ tên:Younn Zahary
  • Ngày sinh:08/10/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Comoros
  • Pavilonis V.
  • Họ tên:Vytis Pavilonis
  • Ngày sinh:01/01/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Bruno Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kendysh Y.
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
46'
#24 Burba M.
  • Burba M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Jarusevicius G.
  • Họ tên:Gustas Jarusevicius
  • Ngày sinh:23/05/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Verbickas O.
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
46'
#23 Chol M.
  • Chol M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 Devens H.
  • Devens H.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
61
Gustas Baliutavicius
21
Marko Mandic
4
Martynas Dapkus
3
Vytas Gaspuitis
27
Danielius Jarasius
LW
17
Eligijus Jankauskas
CM
33
Domantas Simkus
23
Bernardo Silva
MF
31
Gabrielius Micevicius
CF
97
Milan Djokic
AM
13
Daniel Romanovskij
Dự bị
99
Ignas Aleksandravicius
GK
16
Orestas Apockinas
MF
50
Edgaras Bierontas
RM
29
Deividas Dovydaitis
51
Gustat Gestautas
10
Nikita Komissarov
8
Dominykas Kubilinskas
RM
7
Justas Petravicius
MF
36
Juozas Radavicius
2
Scotty Sadzoute
CM
14
Karolis Zebrauskas
Ra sân
GK
96
Arpad Tordai
49
Bruno Tavares
DF
25
Vytis Pavilonis
26
Younn Zahary
DF
45
Joris Moutachy
23
Machop Chol
MF
17
Giedrius Matulevicius
CM
77
Yuri Kendysh
RM
22
Ovidijus Verbickas
10
Henrique Devens
24
Motiejus Burba
Dự bị
5
Thomas Basila
29
Kajus Bicka
7
Kassim Hadji
FW
9
Gustas Jarusevicius
FW
44
Patrik Matyzonok
LW
71
Nemanja Mihajlovic
15
Ebenezer Ofori
1
Carlos Olses
MF
8
Dino Salcinovic
DF
14
Martynas Setkus
28
Ugnius Simonavicius
DF
19
Mohamed Youla
Cập nhật 13/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2