GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Stadium
  • Garissone Innocent
  • Họ tên:Garissone Innocent
  • Ngày sinh:16/04/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
  • Milanas Rutkovskis
  • Họ tên:Milanas Rutkovskis
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jakub Wawszczyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Niclas Hakansson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nojus Stankevicius
  • Họ tên:Nojus Stankevicius
  • Ngày sinh:01/02/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Leif Estevez Fernandez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Benjamin Mulahalilovic
  • Họ tên:Benjamin Mulahalilovic
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Andrius Kaulinis
  • Họ tên:Andrius Kaulinis
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Deimantas Rimpa
  • Họ tên:Deimantas Rimpa
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Lazar Sajcic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Meinardas Mikulenas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pavle Radunovic
  • Họ tên:Pavle Radunovic
  • Ngày sinh:26/05/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Salomon Kouadio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lucas De Vega
  • Họ tên:Lucas De Vega
  • Ngày sinh:16/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Isaac Asante
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Veliulis
  • Họ tên:Ernestas Veliulis
  • Ngày sinh:22/08/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Domantas Vaicekauskas
  • Họ tên:Domantas Vaicekauskas
  • Ngày sinh:27/09/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdoul Dante
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rokas Rasimavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eimantas Dzinga
  • Họ tên:Eimantas Dzinga
  • Ngày sinh:03/02/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
19
Rokas Stanulevicius
FW
11
Andrius Kaulinis
MF
24
Jonas Usavicius
46
Jakub Wawszczyk
7
Leif Estevez Fernandez
2
Nojus Stankevicius
9
Meinardas Mikulenas
CM
8
Armandas Sveistrys
MF
5
Milanas Rutkovskis
GK
75
Garissone Innocent
CM
18
Benjamin Mulahalilovic
Dự bị
10
Simas Civilka
FW
22
Axel Galita
RB
13
Gustas Gumbaravicius
4
Niclas Hakansson
35
Harapko P.
50
Matas Latvys
CM
17
Deimantas Rimpa
28
Lazar Sajcic
37
Artsiom Samuilik
16
Stewart R.
DF
30
Karolis Sutovicius
27
Roscello Vlijter
Ra sân
GK
1
Vytautas Cerniauskas
15
Justinas Janusevskis
4
Abdoul Dante
50
Laurit Krasniqi
32
Rokas Rasimavicius
DM
25
Domantas Vaicekauskas
8
Salomon Kouadio
2
Linas Klimavicius
34
Isaac Asante
96
Pavle Radunovic
MF
10
Lucas De Vega
Dự bị
RW
27
Kwadwo Asamoah
66
Dovydas Balsys
GK
13
Daniel Bukel
MF
23
Eimantas Dzinga
LB
97
Andriy Karvatskyi
FW
29
Okpanachi Job Rooney
18
Edvinas Puikis
26
Jerome Simon
LM
7
Ernestas Veliulis
Cập nhật 06/04/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2