GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Latvia
VS
Tukums-2000 4-1-4-1 4-1-4-1 Riga FC
  • Raivo Sturins
  • Họ tên:Raivo Sturins
  • Ngày sinh:14/04/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Valmiers D.
  • Họ tên:Davis Valmiers
  • Ngày sinh:25/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Reingolcs R.
  • Họ tên:Rudolfs Reingolcs
  • Ngày sinh:01/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Martins Stals
  • Họ tên:Martins Stals
  • Ngày sinh:22/05/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kholod A.
  • Họ tên:Artem Kholod
  • Ngày sinh:22/01/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Kaspars Anmanis
  • Họ tên:Kaspars Anmanis
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Dusaliejvs N.
  • Họ tên:Niks Dusalijevs
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Putrāns D.
  • Họ tên:Daniils Putrāns
  • Ngày sinh:14/12/2005
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Samoilovs B.
  • Họ tên:Bogdans Samoilovs
  • Ngày sinh:13/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Arturs Krancmanis
  • Họ tên:Arturs Krancmanis
  • Ngày sinh:15/08/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Pulis I.
  • Họ tên:Ingars Pulis
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Zviedris K.
  • Họ tên:Krisjanis Zviedris
  • Ngày sinh:25/01/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Cernomordijs A.
  • Họ tên:Antonijs Cernomordijs
  • Ngày sinh:26/09/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Mouhamed El Bachir Ngom
  • Họ tên:Mouhamed El Bachir Ngom
  • Ngày sinh:12/05/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Mankenda G.
  • Họ tên:Gauthier Mankenda
  • Ngày sinh:20/07/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Erquiaga I.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ahmed Ankrah
  • Họ tên:Ahmed Ankrah
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Tonisevs M.
  • Họ tên:Maksims Tonisevs
  • Ngày sinh:12/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Reginaldo Ramires
  • Họ tên:Reginaldo Oliveira
  • Ngày sinh:25/04/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#4 Galo O.
  • Galo O.
  • Họ tên:Orlando Moises Galo Calderon
  • Ngày sinh:11/08/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
#11 Pena B.
  • Pena B.
  • Họ tên:Brian Pena Perez-Vico
  • Ngày sinh:20/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Contreras A.
  • Họ tên:Anthony Contreras
  • Ngày sinh:29/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
7
Pulis I.
CM
6
Volkovs K.
AM
10
Samoilovs B.
CM
80
Krievins K.
RB
18
Dusaliejvs N.
CM
11
Kaspars Anmanis
8
Reingolcs R.
RB
5
Rogovs D.
99
Mihoubi M.
RB
21
Valmiers D.
GK
23
Raivo Sturins
Dự bị
DM
24
Ansevics E.
CF
90
Benato Bekima
CM
25
Joksts H.
GK
77
Vladislavs Kapustins
RW
2
Kholod A.
CF
15
Kirss R.
CF
19
Arturs Krancmanis
LW
14
Putrāns D.
3
Semesko M.
Ra sân
GK
16
Toms Nils Purins
35
Ivan Erquiaga
14
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
3
Mouhamed El Bachir Ngom
DF
13
Raivis Jurkovskis
DM
40
Ahmed Ankrah
AM
11
Brian Pena Perez-Vico
DM
4
Orlando Moises Galo Calderon
99
Jackson Kenio Santos Laurentino
RW
22
Meissa Diop
CF
18
Marko Regza
Dự bị
34
Antonijs Cernomordijs
CF
9
Anthony Contreras
LW
20
Joao Grimaldo
AM
15
Hussaini Ibrahim
CF
10
Reginaldo Oliveira
CF
19
Abdulrahman Taiwo
RB
23
Maksims Tonisevs
AM
28
Ratmirs Trifonovs
GK
1
Krisjanis Zviedris
Cập nhật 14/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2