GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thụy Sĩ
VS
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
  • Saipi A.
  • Họ tên:Amir Saipi
  • Ngày sinh:08/07/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Hajdari A.
  • Họ tên:Albian Hajdari
  • Ngày sinh:18/05/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#17 Mai L. L.
  • Mai L. L.
  • Họ tên:Lars Lukas Mai
  • Ngày sinh:31/03/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Papadopoulos A.
  • Họ tên:Antonios Papadopoulos
  • Ngày sinh:10/09/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Martim Marques
  • Họ tên:Martim Marques
  • Ngày sinh:11/02/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Doumbia O.
  • Họ tên:Ousmane Doumbia
  • Ngày sinh:21/05/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Grgic A.
  • Họ tên:Anto Grgic
  • Ngày sinh:28/11/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Zanotti M.
  • Họ tên:Mattia Zanotti
  • Ngày sinh:11/01/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Bislimi U.
  • Họ tên:Uran Bislimi
  • Ngày sinh:25/09/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Koutsias G.
  • Họ tên:Georgios Koutsias
  • Ngày sinh:08/02/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Steffen R.
  • Họ tên:Renato Steffen
  • Ngày sinh:03/11/1991
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Stanic J.
  • Họ tên:Jozo Stanic
  • Ngày sinh:06/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#20 Vallci A.
  • Vallci A.
  • Họ tên:Albert Vallci
  • Ngày sinh:02/07/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Zigi L. A.
  • Họ tên:Lawrence Ati Zigi
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Gortler L.
  • Họ tên:Lukas Gortler
  • Ngày sinh:15/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Daschner L.
  • Họ tên:Lukas Daschner
  • Ngày sinh:01/10/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Okoroji C.
  • Họ tên:Chima Chima Okoroji
  • Ngày sinh:19/04/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ambrosius S.
  • Họ tên:Stephen Ambrosius
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Geubbels W.
  • Họ tên:Willem Geubbels
  • Ngày sinh:16/08/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#10 Akolo C.
  • Akolo C.
  • Họ tên:Chadrac Akolo
  • Ngày sinh:01/04/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Vandermersch H.
  • Họ tên:Hugo Vandermersch
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Witzig C.
  • Họ tên:Christian Witzig
  • Ngày sinh:09/01/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Unknown Injury
18 RW
Unknown Injury
Hamstring Injury
29 DM
Knee injury
Ruptured cruciate ligament
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Amir Saipi
DF
46
Mattia Zanotti
17
Lars Lukas Mai
5
Albian Hajdari
LB
23
Milton Valenzuela
MF
8
Anto Grgic
6
Antonios Papadopoulos
MF
7
Roman Macek
FW
11
Renato Steffen
CF
70
Georgios Koutsias
CM
25
Uran Bislimi
Dự bị
MF
10
Mattia Bottani
RB
2
Zachary Brault-Guillard
MF
21
Yanis Cimignani
MF
20
Ousmane Doumbia
22
Ayman El Wafi
DF
26
Martim Marques
GK
58
Sebastian Osigwe Ogenna
CF
93
Kacper Przybylko
CF
9
Shkelqim Vladi
Ra sân
GK
1
Lawrence Ati Zigi
20
Albert Vallci
4
Jozo Stanic
5
Stephen Ambrosius
DF
36
Chima Chima Okoroji
AM
19
Lukas Daschner
RM
16
Lukas Gortler
RB
28
Hugo Vandermersch
RW
10
Chadrac Akolo
CF
9
Willem Geubbels
LM
7
Christian Witzig
Dự bị
FW
77
Kevin Csoboth
15
Abdoulaye Diaby
RB
22
Konrad Faber
MF
63
Corsin Konietzke
LW
18
Felix Mambimbi
MF
8
Jordi Quintilla
MF
64
Mihailo Stevanovic
CM
24
Bastien Toma
GK
25
Lukas Watkowiak
Cập nhật 14/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2