GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Trung Quốc
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Nắng ,22℃~23℃
#18 6.4 Wang Guoming
  • Wang Guoming
  • Họ tên:Wang Guoming
  • Ngày sinh:02/02/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#23 7.1 Maia L.
  • Maia L.
  • Họ tên:Lucas Maia
  • Ngày sinh:23/02/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#36 7.4 Iago Maidana
  • Iago Maidana
  • Họ tên:Iago Justen Maidana Martins
  • Ngày sinh:06/02/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#22 6.3 Huang Ruifeng
  • Huang Ruifeng
  • Họ tên:Huang Ruifeng
  • Ngày sinh:10/11/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 7.6 Liu Bin
  • Liu Bin
  • Họ tên:Liu Bin
  • Ngày sinh:02/05/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Shangyuan
  • Họ tên:Wang Shangyuan
  • Ngày sinh:02/06/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 6.7 He Chao
  • He Chao
  • Họ tên:Chao He
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#4 6.5 Shinar Y.
  • Shinar Y.
  • Họ tên:Shinar Yeljan
  • Ngày sinh:06/06/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#11 7.5 Acheampong F.
  • Acheampong F.
  • Họ tên:Frank Acheampong
  • Ngày sinh:16/10/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#9 6.5 Felippe
  • Felippe
  • Họ tên:Felippe Cardoso
  • Ngày sinh:04/10/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#30 6.7 Liu X.
  • Liu X.
  • Họ tên:Liu XinYu
  • Ngày sinh:17/11/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Jin Yangyang
  • Họ tên:Jin Yangyang
  • Ngày sinh:03/02/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#3 6.4 Liu Junshuai
  • Liu Junshuai
  • Họ tên:Junshuai Liu
  • Ngày sinh:10/01/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#28 6.2 Mu Pengfei
  • Mu Pengfei
  • Họ tên:Mu Pengfei
  • Ngày sinh:28/02/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#31 6.4 Luo Senwen
  • Luo Senwen
  • Họ tên:Luo Senwen
  • Ngày sinh:16/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#7 6.6 Saric E.
  • Saric E.
  • Họ tên:Elvis Saric
  • Ngày sinh:21/07/1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#23 6.5 Song Long
  • Song Long
  • Họ tên:Song Long
  • Ngày sinh:20/08/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#26 6.1 Radmanovac N.
  • Radmanovac N.
  • Họ tên:Nikola Radmanovac
  • Ngày sinh:30/01/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#19 7.1 Song Wenjie
  • Song Wenjie
  • Họ tên:Song Wenjie
  • Ngày sinh:25/12/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wellington Silva
  • Họ tên:Wellington Alves da Silva
  • Ngày sinh:06/01/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#12 6.6 Chen Chunxin
  • Chen Chunxin
  • Họ tên:Chunxin Chen
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#34 7.2 Yonghao Jin
  • Yonghao Jin
  • Họ tên:Yonghao Jin
  • Ngày sinh:25/05/2003
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
AM
40
Bruno Nazario
CF
9
Felippe
LW
11
Acheampong F.
RB
4
Shinar Y.
CM
22
Huang Ruifeng
DM
6
Wang Shangyuan
DF
15
Liu Bin
3
Gerbig O.
36
Iago Maidana
23
Maia L.
GK
18
Wang Guoming
Dự bị
RW
29
Zheng Dalun
RW
7
Zhong Y.
CM
20
He Chao
LB
27
Niu Ziyi
GK
26
Xu J.
5
Liu Jiahui
LB
2
Liu Y.
RB
16
Yang Kuo
LM
19
Yang Y.
RW
10
Huang Zichang
LW
30
Liu X.
AM
21
Chen Keqiang
Ra sân
RW
19
Song Wenjie
RW
11
Wellington Silva
CM
8
Lin Chuangyi
CM
31
Luo Senwen
CM
7
Saric E.
CM
12
Chen Chunxin
26
Radmanovac N.
4
Jin Yangyang
3
Liu Junshuai
LB
23
Song Long
GK
28
Mu Pengfei
Dự bị
5
Sha Yibo
CF
10
Feng Boyuan
AM
34
Yonghao Jin
DM
2
Xiao Kun
AM
38
Chun Anson Wong
GK
22
Han Rongze
GK
1
Liu Jun
RB
16
Li Hailong
18
Wang Zihao
LM
27
Zheng Long
RM
30
Che Shiwei
CF
24
Hu Jinghang
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2