GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Trung Quốc
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Nắng ,28℃~29℃
#34 7.8 Hou Sen
  • Hou Sen
  • Họ tên:Hou Sen
  • Ngày sinh:30/06/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
90'
#2 7.7 Wu Shaocong
  • Wu Shaocong
  • Họ tên:Wu Shaocong
  • Ngày sinh:20/03/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Michael Ngadeu-Ngadjui
  • Họ tên:Michael Ngadeu-Ngadjui
  • Ngày sinh:23/11/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
80'
#15 6.9 Uros Spajic
  • Uros Spajic
  • Họ tên:Uros Spajic
  • Ngày sinh:13/02/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
  • Họ tên:Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
  • Ngày sinh:03/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
9'
#11 6.5 Lin Liangming
  • Lin Liangming
  • Họ tên:Lin Liangming
  • Ngày sinh:04/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Goncalo Rodrigues
  • Họ tên:Goncalo Rodrigues
  • Ngày sinh:18/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
80'
#37 6.9 Cao Yongjing
  • Cao Yongjing
  • Họ tên:Cao Yongjing
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#27 6.8 Wang Gang
  • Wang Gang
  • Họ tên:Wang Gang
  • Ngày sinh:17/02/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
61'
#29 6.7 Fabio Abreu
  • Fabio Abreu
  • Họ tên:Fabio Abreu
  • Ngày sinh:29/01/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
61'
#7 6.7 Sai Erjiniao
  • Sai Erjiniao
  • Họ tên:Sai Erjiniao
  • Ngày sinh:15/03/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:China
72'
  • Abdul-Aziz Yakubu
  • Họ tên:Abdul-Aziz Yakubu
  • Ngày sinh:10/11/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
57'
#8 6.6 Zhang Xiuwei
  • Zhang Xiuwei
  • Họ tên:Zhang Xiuwei
  • Ngày sinh:13/03/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
67'
#10 7.3 Nelson Luz
  • Nelson Luz
  • Họ tên:Nelson Luz
  • Ngày sinh:04/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
#23 7.2 Matheus indio
  • Matheus indio
  • Họ tên:Matheus indio
  • Ngày sinh:27/08/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
27'
#6 7.1 Xu Bin
  • Xu Bin
  • Họ tên:Xu Bin
  • Ngày sinh:02/05/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
50'
#11 7.5 Davidson
  • Davidson
  • Họ tên:Davidson
  • Ngày sinh:05/03/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
71'
#22 6.9 Yang Xi
  • Yang Xi
  • Họ tên:Yang Xi
  • Ngày sinh:13/06/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Riccieli Eduardo da Silva Junior
  • Họ tên:Riccieli Eduardo da Silva Junior
  • Ngày sinh:17/09/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#15 6.7 Peng Wang
  • Peng Wang
  • Họ tên:Peng Wang
  • Ngày sinh:24/01/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
57'
#28 6.7 Zhang ChengDong
  • Zhang ChengDong
  • Họ tên:Zhang ChengDong
  • Ngày sinh:09/02/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#1 6.8 Hao Li
  • Hao Li
  • Họ tên:Hao Li
  • Ngày sinh:06/03/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
21 AM
9'
6.4
61'
6.6
20 CF
61'
6.5
80'
6.7
80'
6.7
25 GK
0
16 RB
0
4 LB
0
10 MF
0
18 LW
0
24 AM
57'
6.6
20 RM
67'
6.6
56 CF
72'
6.1
32 RB
0
36 DF
0
19 LB
0
14 CM
0
39 LW
0
30 LW
0
Chấn thương và án treo giò
1 GK
Torn Collateral Ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
34
Hou Sen
2
Wu Shaocong
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
15
Uros Spajic
LW
11
Lin Liangming
CM
8
Goncalo Rodrigues
MF
10
Zhang Xizhe
DM
23
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
RB
16
Feng Boxuan
LW
37
Cao Yongjing
CF
29
Fabio Abreu
Dự bị
GK
25
Arturo Cheng
LB
4
Li Lei
RB
27
Wang Gang
28
Ruiyue Li
DF
30
Shuangjie Fan
AM
7
Sai Erjiniao
AM
21
Yuan Zhang
CM
6
Chi Zhongguo
AM
19
Nebijan Muhmet
LW
18
Fang Hao
CF
20
Wang Ziming
DF
43
Yuxiang Wang
Ra sân
GK
1
Hao Li
DF
3
Zhao Honglue
DM
15
Peng Wang
5
Riccieli Eduardo da Silva Junior
RB
22
Yang Xi
DM
23
Matheus indio
6
Xu Bin
LW
11
Davidson
AM
24
Liuyu Duan
LW
10
Nelson Luz
CF
9
Abdul-Aziz Yakubu
Dự bị
GK
35
Shi Xiao Tian
RW
28
Zhang ChengDong
RB
32
Chen Yuhao
DF
36
Sun Jie
LB
19
Ding Haifeng
RM
20
He Longhai
CM
14
Feng Gang
CM
17
Chen Po-Liang
DM
8
Zhang Xiuwei
CF
56
Gao Di
LW
30
Liu Xiaolong
LW
39
Baiyang Liu
Cập nhật 18/06/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2