GMT +7
Indonesian Odds
Ngoại Hạng Trung Quốc
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Thời tiết:  ,24℃~25℃
#41 5 Guo Q.
  • Guo Q.
  • Họ tên:Guo Quanbo
  • Ngày sinh:31/08/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 6.9 Wang Jia''nan
  • Wang Jia''nan
  • Họ tên:Wang Jianan
  • Ngày sinh:31/05/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Darick Kobie Morris
  • Họ tên:Darick Kobie Morris
  • Ngày sinh:15/07/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#6 6.4 Liao Junjian
  • Liao Junjian
  • Họ tên:Liao JunJian
  • Ngày sinh:27/01/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#29 6.5 Yue T.
  • Yue T.
  • Họ tên:Tze Nam Yue
  • Ngày sinh:12/05/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Ngom Mbekeli J.
  • Họ tên:Jerome Ngom Mbekeli
  • Ngày sinh:30/09/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#4 6.5 Jocic B.
  • Jocic B.
  • Họ tên:Branimir Jocic
  • Ngày sinh:30/11/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#28 6.9 Zhong H.
  • Zhong H.
  • Họ tên:Zhong Haoran
  • Ngày sinh:05/12/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#26 6.5 Liu Yun
  • Liu Yun
  • Họ tên:Liu Yun
  • Ngày sinh:07/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#10 7.5 Henrique R.
  • Henrique R.
  • Họ tên:Rodrigo Henrique
  • Ngày sinh:02/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#16 6.1 Yang Chaosheng
  • Yang Chaosheng
  • Họ tên:Yang Chaosheng
  • Ngày sinh:22/07/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 6.9 Zhijian Xuan
  • Zhijian Xuan
  • Họ tên:Zhijian Xuan
  • Ngày sinh:28/10/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#23 7.6 Wu Yake
  • Wu Yake
  • Họ tên:Wu Yake
  • Ngày sinh:03/02/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#8 6.8 Yao X.
  • Yao X.
  • Họ tên:Yao Xuchen
  • Ngày sinh:11/09/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#17 7.2 He Y.
  • He Y.
  • Họ tên:Yiran He
  • Ngày sinh:17/02/2005
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#31 7.4 Sunzu S.
  • Sunzu S.
  • Họ tên:Stophira Sunzu
  • Ngày sinh:22/06/1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Zambia
#4 7 Rosic L.
  • Rosic L.
  • Họ tên:Lazar Rasic
  • Ngày sinh:29/06/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#9 7.7 Beric R.
  • Beric R.
  • Họ tên:Robert Beric
  • Ngày sinh:17/06/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#21 6.7 Piao T.
  • Piao T.
  • Họ tên:Piao Taoyu
  • Ngày sinh:18/05/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#6 7.3 Zhang H.
  • Zhang H.
  • Họ tên:Zhang Huachen
  • Ngày sinh:16/03/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#10 7.1 Omoijuanfo O.
  • Omoijuanfo O.
  • Họ tên:Ohi Anthony Omoijuanfo
  • Ngày sinh:10/01/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#29 7.6 Tan Long
  • Tan Long
  • Họ tên:Long Tan
  • Ngày sinh:01/04/1988
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
41
Guo Q.
RB
20
Wang Jia''nan
11
Darick Kobie Morris
6
Liao Junjian
RB
29
Yue T.
DM
4
Jocic B.
DM
15
Chen X.
LW
8
Ngom Mbekeli J.
LW
10
Henrique R.
RW
26
Liu Yun
RW
16
Yang Chaosheng
Dự bị
DM
18
Zhiwei Wei
CF
9
Michael Cheukoua
LB
31
Rao Weihui
RM
14
Ji Shengpan
GK
12
Sun Jianxiang
DF
5
Tian Ziyi
CF
19
Wen D.
30
Ling Zhongyang
LB
17
Yang Yihu
7
Li Ning
LM
37
Yi Xianlong
DF
24
Hao Zhang
Ra sân
GK
23
Wu Yake
20
Zhijian Xuan
4
Rosic L.
31
Sunzu S.
RB
15
Xu H.
RW
8
Yao X.
FW
10
Omoijuanfo O.
CM
6
Zhang H.
RW
21
Piao T.
FW
29
Tan Long
CF
9
Beric R.
Dự bị
RB
2
Abdugheni A.
GK
28
Wang Zhifeng
33
Sun Guoliang
RB
30
Sun Q.
18
Jing Boxi
RB
24
Yan Zhiyu
LM
44
Chao Fan
DM
16
Tudi Dilyimit
CM
19
Xu Y.
LW
7
Zhou Junchen
CM
37
Zhao Yingjie
CF
11
Tian Y.
Cập nhật 12/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2