GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Phần Lan
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết:  ,7℃~8℃
  • Matias Riikonen
  • Họ tên:Matias Riikonen
  • Ngày sinh:24/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Eemil Toivonen
  • Họ tên:Eemil Toivonen
  • Ngày sinh:12/12/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Pontus Lindgren
  • Họ tên:Pontus Lindgren
  • Ngày sinh:13/12/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Emmanuel Okereke
  • Họ tên:Emmanuel Okereke
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Jiri Nissinen
  • Họ tên:Jiri Nissinen
  • Ngày sinh:30/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Sebastian Dahlstrom
  • Họ tên:Sebastian Dahlstrom
  • Ngày sinh:05/11/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Niilo Kujasalo
  • Họ tên:Niilo Kujasalo
  • Ngày sinh:17/03/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Emmanuel Patut
  • Họ tên:Emmanuel Patut
  • Ngày sinh:19/06/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Anttoni Huttunen
  • Họ tên:Anttoni Huttunen
  • Ngày sinh:17/12/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Muhamed Tehe Olawale
  • Họ tên:Muhamed Tehe Olawale
  • Ngày sinh:20/02/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Hugo Cardoso
  • Họ tên:Hugo Cardoso
  • Ngày sinh:11/04/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
  • Maksim Stjopin
  • Họ tên:Maksim Stjopin
  • Ngày sinh:08/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Roope Riski
  • Họ tên:Roope Riski
  • Ngày sinh:16/08/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Joona Veteli
  • Họ tên:Joona Veteli
  • Ngày sinh:21/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Marius Soderback
  • Họ tên:Marius Soderback
  • Ngày sinh:06/02/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Otto Tiitinen
  • Họ tên:Otto Tiitinen
  • Ngày sinh:25/04/2008
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Anton Popovitch
  • Họ tên:Anton Popovitch
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Jardell Kanga
  • Họ tên:Jardell Kanga
  • Ngày sinh:13/12/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tatu Miettunen
  • Họ tên:Tatu Miettunen
  • Ngày sinh:24/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Sauli Vaisanen
  • Họ tên:Sauli Vaisanen
  • Ngày sinh:05/06/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Matias Rale
  • Họ tên:Matias Rale
  • Ngày sinh:04/03/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Otso Virtanen
  • Họ tên:Otso Virtanen
  • Ngày sinh:03/04/1994
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
32
Matias Riikonen
RB
28
Jiri Nissinen
30
Emmanuel Okereke
4
Pontus Lindgren
LB
33
Daniel Enqvist
AM
16
Anttoni Huttunen
CM
20
Emmanuel Patut
CM
6
Niilo Kujasalo
FW
18
Muhamed Tehe Olawale
RW
7
Korede Adedoyin
RW
10
Hugo Cardoso
Dự bị
AM
43
Leo Andersson
MF
8
Sebastian Dahlstrom
AM
26
Milton Jansson
CF
21
Arvid Lundberg
CF
9
Wille Nunez
RB
35
Eemil Toivonen
GK
80
Johannes Viitala
Ra sân
GK
1
Otso Virtanen
DF
16
Tatu Miettunen
DF
5
Sauli Vaisanen
DF
3
Matias Rale
RB
13
Kalle Wallius
MF
7
Joona Veteli
MF
14
Anton Popovitch
RW
19
Oiva Jukkola
MF
15
Lauri Ala Myllymaki
SS
10
Roope Riski
FW
8
Maksim Stjopin
Dự bị
FW
27
Adeleke Akinola Akinyemi
RB
42
Felipe Aspegren
FW
9
Teemu Hytoenen
MF
30
Jardell Kanga
GK
12
Faris Krkalic
24
Ville Kumpu
MF
17
Marius Soderback
CM
20
Otto Tiitinen
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2