-
- Họ tên:Kim Dong-Heon
- Ngày sinh:03/03/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Choi Ye Hoon
- Ngày sinh:19/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Chan Yong Park
- Ngày sinh:27/01/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kim Seung Seop
- Ngày sinh:01/11/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seo Min Woo
- Ngày sinh:12/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Bong-soo Kim
- Ngày sinh:26/12/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dong-gyeong Lee
- Ngày sinh:20/09/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea

-
- Họ tên:Lyu Kang Hyun
- Ngày sinh:27/04/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Erick Samuel Correa Farias
- Ngày sinh:03/01/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Lee Chung Yong
- Ngày sinh:02/07/1988
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Jin Hyun
- Ngày sinh:26/08/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seung-Beom Ko
- Ngày sinh:24/04/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Yoon Jae Seok
- Ngày sinh:22/10/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jung Woo Young
- Ngày sinh:14/12/1989
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kang Sangwoo
- Ngày sinh:07/10/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Min-woo Kang
- Ngày sinh:02/03/2006
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:KIM Young-gwon
- Ngày sinh:27/02/1990
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Gustav Ludwigson
- Ngày sinh:20/10/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:JO Hyeon Woo
- Ngày sinh:25/09/1991
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Kim Dong-Heon
LB
26
Hyun-taek Cho
20
Chan Yong Park
3
Min-duk Kim
25
Park Seung Wook
LW
7
Kim Seung Seop
DM
4
Seo Min Woo
CM
30
Bong-soo Kim
AM
14
Dong-gyeong Lee
CF
9
Lyu Kang Hyun
AM
8
Seung-won Lee
Dự bị
24
Uk-hyeon Hong
GK
32
Myung-jae Joung
17
Kim Dae Won
RW
11
Lee Dong Jun
CM
28
Maeng Seong Woong
10
Jae-Hyeon Mo
33
Park Dae-Won
CF
19
Sang-hyeok Park
66
Su-il Park
Ra sân
GK
21
JO Hyeon Woo
3
Min-woo Kang
DM
5
Jung Woo Young
19
KIM Young-gwon
LB
13
Kang Sangwoo
CM
7
Seung-Beom Ko
AM
14
Lee Jin Hyun
LW
17
Gustav Ludwigson
RW
27
Lee Chung Yong
CF
97
Erick Samuel Correa Farias
LW
30
Yoon Jae Seok
Dự bị
96
Seok-Hyun Choi
CF
18
Heo Yool
AM
22
Kim Min Hyeok
FW
36
Matias Lacava
SS
16
Lee Hee Gyun
28
Lee Jae Ik
GK
23
Moon Jung In
LB
26
Park Min Seo
CF
99
Yago Cariello
Cập nhật 28/04/2025 07:00





