-
- Họ tên:Jonathan Fischer
- Ngày sinh:09/09/2001
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Maxwell Woledzi
- Ngày sinh:02/07/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Ulrik Fredriksen
- Ngày sinh:17/06/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Brage Skaret
- Ngày sinh:28/04/2002
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Stian Molde
- Ngày sinh:19/12/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Rocco Robert Shein
- Ngày sinh:14/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:Patrick Metcalfe
- Ngày sinh:11/11/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Sondre Sorlokk
- Ngày sinh:08/05/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Daniel Eid
- Ngày sinh:14/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Henrik Skogvold
- Ngày sinh:14/07/2004
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Oskar Ohlenschlaeger
- Ngày sinh:19/04/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Hakon Evjen
- Ngày sinh:14/02/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Kasper Waarst Hogh
- Ngày sinh:06/12/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jens Petter Hauge
- Ngày sinh:12/10/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sondre Auklend
- Ngày sinh:10/06/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Ulrik Saltnes
- Ngày sinh:10/11/1992
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Fredrik Sjovold
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Odin Luras Bjortuft
- Ngày sinh:19/12/1998
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Jostein Gundersen
- Ngày sinh:02/04/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Fredrik Andre Bjorkan
- Ngày sinh:21/08/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Nikita Haikin
- Ngày sinh:11/07/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
30
Jonathan Fischer
DF
22
Maxwell Woledzi
DF
12
Ulrik Fredriksen
RB
5
Simen Rafn
DF
4
Stian Molde
MF
19
Rocco Robert Shein
MF
6
Leonard Owusu
CM
11
Patrick Metcalfe
DF
16
Daniel Eid
CM
20
Oskar Ohlenschlaeger
CF
9
Emil Holten
Dự bị
DF
18
Ludvig Begby
MF
14
Joannes Bjartalid
MF
40
Eirik Granaas
DF
2
Kennedy Okpaleke
GK
1
Oystein Ovretveit
DF
3
Brage Skaret
FW
23
Henrik Skogvold
MF
31
Elias Solberg
FW
13
Sondre Sorlokk
Ra sân
GK
12
Nikita Haikin
DF
15
Fredrik Andre Bjorkan
DF
5
Haitam Aleesami
DF
6
Jostein Gundersen
MF
20
Fredrik Sjovold
CM
14
Ulrik Saltnes
AM
8
Sondre Auklend
MF
26
Hakon Evjen
FW
10
Jens Petter Hauge
CF
9
Kasper Waarst Hogh
RW
11
Ole Didrik Blomberg
Dự bị
LW
24
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
FW
77
Mikkel Bro Hansen
CM
19
Sondre Brunstad Fet
FW
21
Andreas Klausen Helmersen
FW
95
Jeppe Kjaer
22
Anders Klynge
GK
1
Julian Faye Lund
LB
25
Isak Dybvik Maatta
DF
2
Villads Nielsen
Cập nhật 17/07/2025 07:00





