-
- Họ tên:Halldor Snaer Georgsson
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gabriel Hrannar Eyjolfsson
- Ngày sinh:12/09/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Finnur Tomas Palmason
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Julius Mar Juliusson
- Ngày sinh:07/06/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hjalti Sigurdsson
- Ngày sinh:19/09/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Aron Albertsson
- Ngày sinh:27/06/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Aron Sigurdarson
- Ngày sinh:08/10/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Matthias Praest Nielsen
- Ngày sinh:21/06/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jóhannes Kristinn Bjarnason
- Ngày sinh:24/02/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Luke Morgan Conrad Rae
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Eidur Gauti Saebjornsson
- Ngày sinh:07/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Haukur Andri Haraldsson
- Ngày sinh:24/08/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Viktor Jonsson
- Ngày sinh:23/06/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Albert Hafsteinsson
- Ngày sinh:05/06/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Runar Mar S. Sigurjonsson
- Ngày sinh:18/06/1990
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gisli Laxdal Unnarsson
- Ngày sinh:28/01/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Jon Gisli Eyland Gislason
- Ngày sinh:25/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hlynur Saevar Jonsson
- Ngày sinh:29/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Erik Tobias Sandberg
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Oliver Stefansson
- Ngày sinh:03/08/2002
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Johannes Vall
- Ngày sinh:19/10/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Arni Marino Einarsson
- Ngày sinh:18/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
12
Halldor Snaer Georgsson
RB
28
Hjalti Sigurdsson
3
Julius Mar Juliusson
5
Styrmisson Birgir
CM
21
Gabriel Hrannar Eyjolfsson
CM
29
Aron Albertsson
RW
17
Luke Morgan Conrad Rae
CM
4
Jóhannes Kristinn Bjarnason
CM
16
Matthias Praest Nielsen
AM
23
Atli Sigurjonsson
FW
9
Eidur Gauti Saebjornsson
Dự bị
SS
20
Atli Hrafn Andrason
15
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson
CM
27
Robert Hlynsson
DF
33
Skarphedinn Ingimarsson
GK
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
MF
14
Alexander Palmason
AM
24
Kristofer Orri Petursson
CM
18
Óliver Dagur Thorlacius
AM
26
Hrafn Tomasson
Ra sân
GK
1
Arni Marino Einarsson
LB
3
Johannes Vall
6
Oliver Stefansson
13
Erik Tobias Sandberg
4
Hlynur Saevar Jonsson
RB
66
Jon Gisli Eyland Gislason
CM
16
Runar Mar S. Sigurjonsson
AM
10
Steinar Thorsteinsson
DM
19
Marko Vardic
AM
22
Omar Bjorn Stefansson
CF
9
Viktor Jonsson
Dự bị
77
Atlason B.
DF
20
Mani Isak Gudjonsson
FW
15
Gabriel Gunnarsson
CM
8
Albert Hafsteinsson
GK
25
Logi Mar Hjaltested
CM
18
Gudfinnur Thor Leosson
MF
28
Birkir Hrafn Samuelsson
GK
12
Jon Solvi Simonarson
RM
17
Gisli Laxdal Unnarsson
Cập nhật 28/04/2025 07:00





