GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thụy Điển
VS
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết:  ,7℃~8℃
  • Pontus Dahlberg
  • Họ tên:Pontus Dahlberg
  • Ngày sinh:21/01/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#22 Noah Tolf
  • Noah Tolf
  • Họ tên:Noah Tolf
  • Ngày sinh:13/08/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • August Erlingmark
  • Họ tên:August Erlingmark
  • Ngày sinh:22/04/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Gustav Svensson
  • Họ tên:Gustav Svensson
  • Ngày sinh:07/02/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Felix Eriksson
  • Họ tên:Felix Eriksson
  • Ngày sinh:21/05/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Seedy Jagne
  • Họ tên:Seedy Jagne
  • Ngày sinh:01/10/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • David Kjaer Kruse
  • Họ tên:David Kjaer Kruse
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Kolbeinn Thórdarson
  • Họ tên:Kolbeinn Thórdarson
  • Ngày sinh:12/03/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Tobias Heintz
  • Họ tên:Tobias Heintz
  • Ngày sinh:13/07/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Max Fenger
  • Họ tên:Max Fenger
  • Ngày sinh:07/08/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Eman Markovic
  • Họ tên:Eman Markovic
  • Ngày sinh:08/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Amor Layouni
  • Họ tên:Amor Layouni
  • Ngày sinh:03/10/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Srdjan Hrstic
  • Họ tên:Srdjan Hrstic
  • Ngày sinh:18/07/2003
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Julius Lindberg
  • Họ tên:Julius Lindberg
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Simon Gustafson
  • Họ tên:Simon Gustafson
  • Ngày sinh:11/01/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Silas Andersen
  • Họ tên:Silas Andersen
  • Ngày sinh:13/06/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mikkel Rygaard Jensen
  • Họ tên:Mikkel Rygaard Jensen
  • Ngày sinh:25/12/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Filip Ohman
  • Họ tên:Filip Ohman
  • Ngày sinh:26/01/2008
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Marius Lode
  • Họ tên:Marius Lode
  • Ngày sinh:11/03/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Abdoulaye Diagne Faye
  • Họ tên:Abdoulaye Diagne Faye
  • Ngày sinh:22/09/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Adam Lundqvist
  • Họ tên:Adam Lundqvist
  • Ngày sinh:20/03/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Oscar Jansson
  • Họ tên:Oscar Jansson
  • Ngày sinh:23/12/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Pontus Dahlberg
RB
29
Thomas Santos
MF
13
Gustav Svensson
5
Jonas Bager
CM
22
Noah Tolf
MF
30
Ramon Pascal Lundqvist
CM
15
David Kjaer Kruse
MF
8
Seedy Jagne
CF
7
Sebastian Clemmensen
CF
9
Max Fenger
LW
14
Tobias Heintz
Dự bị
GK
25
Elis Bishesari
MF
26
Benjamin Brantlind
DM
21
Adam Carlen
FW
16
Linus Carlstrand
DF
18
Felix Eriksson
DM
3
August Erlingmark
LW
17
Eman Markovic
CM
23
Kolbeinn Thórdarson
LB
6
Anders Trondsen
Ra sân
GK
32
Oscar Jansson
LB
21
Adam Lundqvist
25
Abdoulaye Diagne Faye
4
Marius Lode
RB
5
Brice Wembangomo
CM
10
Mikkel Rygaard Jensen
DM
8
Silas Andersen
MF
14
Simon Gustafson
AM
16
Pontus Dahbo
CF
9
Srdjan Hrstic
RW
24
Amor Layouni
Dự bị
99
Berisha E.
MF
39
Isak Brusberg
RB
17
Ben Engdahl
13
Sigge Jansson
CM
15
Samuel Holm
FW
42
Nikola Mitrovic
LW
29
Severin Nioule
28
Ohman F.
22
Nikola Zecevic
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2