GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park Thời tiết:  ,20℃~21℃
  • Kai Chide Kitamura
  • Họ tên:Kai Chide Kitamura
  • Ngày sinh:17/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • So Nakagawa
  • Họ tên:So Nakagawa
  • Ngày sinh:01/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Kusumoto
  • Họ tên:Takumi Kusumoto
  • Ngày sinh:10/12/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryosuke Hisadomi
  • Họ tên:Ryosuke Hisadomi
  • Ngày sinh:19/03/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuyoshi Shimabuku
  • Họ tên:Kazuyoshi Shimabuku
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Sese
  • Họ tên:Hiroto Sese
  • Ngày sinh:20/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosei Okazawa
  • Họ tên:Kosei Okazawa
  • Ngày sinh:22/10/2003
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunnosuke Matsuki
  • Họ tên:Shunnosuke Matsuki
  • Ngày sinh:24/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Anderson Leonardo da Silva Chaves
  • Họ tên:Anderson Leonardo da Silva Chaves
  • Ngày sinh:03/03/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kanta Chiba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cheikh Diamanka
  • Họ tên:Cheikh Diamanka
  • Ngày sinh:20/01/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Yuta Toyokawa
  • Họ tên:Yuta Toyokawa
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 Caprini
  • Caprini
  • Họ tên:Caprini
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kenyu Sugimoto
  • Họ tên:Kenyu Sugimoto
  • Ngày sinh:18/11/1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaishin Sekiguchi
  • Họ tên:Kaishin Sekiguchi
  • Ngày sinh:24/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Teppei Yachida
  • Họ tên:Teppei Yachida
  • Ngày sinh:01/11/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kojima Masato
  • Họ tên:Kojima Masato
  • Ngày sinh:17/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Toya Izumi
  • Họ tên:Toya Izumi
  • Ngày sinh:02/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Gabriel Costa Franca
  • Họ tên:Gabriel Costa Franca
  • Ngày sinh:14/03/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Rion Ichihara
  • Họ tên:Rion Ichihara
  • Ngày sinh:07/07/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wakaba Shimoguchi
  • Họ tên:Wakaba Shimoguchi
  • Ngày sinh:02/05/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takashi Kasahara
  • Họ tên:Takashi Kasahara
  • Ngày sinh:21/11/1988
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
41
Kai Chide Kitamura
RB
22
Ryosuke Hisadomi
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
RM
7
Shunnosuke Matsuki
DM
17
Kosei Okazawa
AM
8
Ren Asakura
RM
19
Kazuyoshi Shimabuku
CF
11
Anderson Leonardo da Silva Chaves
AM
50
Shota Kaneko
9
Kanta Chiba
Dự bị
CF
29
Cheikh Diamanka
LM
10
Keigo Enomoto
CF
20
Hayato Kanda
16
Yuri Mori
AM
14
Kazaki Nakagawa
DF
25
Ryo Nakamura
LM
13
Kota Osone
GK
1
Yuji Rokutan
DM
6
Hiroto Sese
Ra sân
GK
1
Takashi Kasahara
RB
20
Wakaba Shimoguchi
4
Rion Ichihara
55
Gabriel Costa Franca
LW
14
Toya Izumi
DM
7
Kojima Masato
AM
41
Teppei Yachida
37
Kaishin Sekiguchi
CF
10
Yuta Toyokawa
RW
29
Caprini
CF
9
Fabian Andres Gonzalez Lasso
Dự bị
RW
42
Kazushi Fujii
DM
6
Toshiki Ishikawa
GK
21
Yuki Kato
34
Yosuke Murakami
DM
15
Kota Nakayama
CF
23
Kenyu Sugimoto
CF
90
Oriola Sunday
CF
28
Takamitsu Tomiyama
DM
33
Wada Takuya
Cập nhật 18/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2