GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium Thời tiết:  ,16℃~17℃
#23 Yuya Sato
  • Yuya Sato
  • Họ tên:Yuya Sato
  • Ngày sinh:10/02/1986
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yutaro Hakamata
  • Họ tên:Yutaro Hakamata
  • Ngày sinh:24/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thae-ha Ri
  • Họ tên:Thae-ha Ri
  • Ngày sinh:16/01/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:North Korea
  • Ryotaro Onishi
  • Họ tên:Ryotaro Onishi
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wataru Iwashita
  • Họ tên:Wataru Iwashita
  • Ngày sinh:01/04/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuhei Kamimura
  • Họ tên:Shuhei Kamimura
  • Ngày sinh:15/10/1995
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shohei Mishima
  • Họ tên:Shohei Mishima
  • Ngày sinh:20/11/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koya Fujii
  • Họ tên:Koya Fujii
  • Ngày sinh:29/08/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuhi Takemoto
  • Họ tên:Yuhi Takemoto
  • Ngày sinh:19/08/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masato Handai
  • Họ tên:Masato Handai
  • Ngày sinh:10/04/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Shiohama
  • Họ tên:Ryo Shiohama
  • Ngày sinh:07/05/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuhi Murakami
  • Họ tên:Yuhi Murakami
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Reiju Tsuruno
  • Họ tên:Reiju Tsuruno
  • Ngày sinh:26/01/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hidemasa Koda
  • Họ tên:Hidemasa Koda
  • Ngày sinh:02/10/2003
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yutaka Soneda
  • Họ tên:Yutaka Soneda
  • Ngày sinh:29/08/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:Yuta Fukazawa
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 Ryo Sato
  • Ryo Sato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hayato Fukushima
  • Họ tên:Hayato Fukushima
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Yoshida
  • Họ tên:Haruki Yoshida
  • Ngày sinh:29/04/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kohei Hosoya
  • Họ tên:Kohei Hosoya
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kimiya Moriyama
  • Họ tên:Kimiya Moriyama
  • Ngày sinh:04/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Fuma Shirasaka
  • Họ tên:Fuma Shirasaka
  • Ngày sinh:05/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
21 CM
Acromioclavicular joint dislocation
55 GK
Achilles tendon rupture
Metatarsal fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Yuya Sato
LB
4
Yutaro Hakamata
DF
24
Thae-ha Ri
DM
3
Ryotaro Onishi
LB
6
Wataru Iwashita
CM
8
Shuhei Kamimura
CM
15
Shohei Mishima
AM
17
Koya Fujii
CF
16
Rimu Matsuoka
FW
18
Masato Handai
AM
14
Ryo Shiohama
Dự bị
CF
11
Jeong-min Bae
MF
25
Keita Kobayashi
AM
10
Chihiro Konagaya
RB
2
Kohei Kuroki
GK
1
Shibuki Sato
CM
7
Yuhi Takemoto
CM
21
Ayumu Toyoda
Ra sân
GK
31
Fuma Shirasaka
44
Kimiya Moriyama
DM
16
Kohei Hosoya
DM
25
Haruki Yoshida
29
Hayato Fukushima
10
Ryo Sato
DM
8
Yuta Fukazawa
AM
7
Yutaka Soneda
AM
24
Hidemasa Koda
CF
18
Yuya Taguchi
CF
11
Yuta Fujihara
Dự bị
90
Arthur Viana
21
Bak Keonwoo
RW
13
Ryo Kubota
DF
3
Marcel Scalese
CF
17
Yuhi Murakami
39
Hiroshi Muto
GK
1
Kenta Tokushige
CF
15
Reiju Tsuruno
RW
48
Toki Yukutomo
Cập nhật 12/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2