-
- Họ tên:Yuya Sato
- Ngày sinh:10/02/1986
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yutaro Hakamata
- Ngày sinh:24/06/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thae-ha Ri
- Ngày sinh:16/01/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:North Korea
-
- Họ tên:Ryotaro Onishi
- Ngày sinh:24/11/1997
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wataru Iwashita
- Ngày sinh:01/04/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Kamimura
- Ngày sinh:15/10/1995
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shohei Mishima
- Ngày sinh:20/11/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Fujii
- Ngày sinh:29/08/2001
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuhi Takemoto
- Ngày sinh:19/08/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Handai
- Ngày sinh:10/04/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Shiohama
- Ngày sinh:07/05/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuhi Murakami
- Ngày sinh:19/12/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Reiju Tsuruno
- Ngày sinh:26/01/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidemasa Koda
- Ngày sinh:02/10/2003
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yutaka Soneda
- Ngày sinh:29/08/1994
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Fukazawa
- Ngày sinh:15/08/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hayato Fukushima
- Ngày sinh:26/04/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruki Yoshida
- Ngày sinh:29/04/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kohei Hosoya
- Ngày sinh:11/12/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kimiya Moriyama
- Ngày sinh:04/04/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Fuma Shirasaka
- Ngày sinh:05/12/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
23
Yuya Sato
LB
4
Yutaro Hakamata
DF
24
Thae-ha Ri
DM
3
Ryotaro Onishi
LB
6
Wataru Iwashita
CM
8
Shuhei Kamimura
CM
15
Shohei Mishima
AM
17
Koya Fujii
CF
16
Rimu Matsuoka
FW
18
Masato Handai
AM
14
Ryo Shiohama
Dự bị
CF
11
Jeong-min Bae
MF
25
Keita Kobayashi
AM
10
Chihiro Konagaya
RB
2
Kohei Kuroki
GK
1
Shibuki Sato
CM
7
Yuhi Takemoto
CM
21
Ayumu Toyoda
Ra sân
GK
31
Fuma Shirasaka
44
Kimiya Moriyama
DM
16
Kohei Hosoya
DM
25
Haruki Yoshida
29
Hayato Fukushima
10
Ryo Sato
DM
8
Yuta Fukazawa
AM
7
Yutaka Soneda
AM
24
Hidemasa Koda
CF
18
Yuya Taguchi
CF
11
Yuta Fujihara
Dự bị
90
Arthur Viana
21
Bak Keonwoo
RW
13
Ryo Kubota
DF
3
Marcel Scalese
CF
17
Yuhi Murakami
39
Hiroshi Muto
GK
1
Kenta Tokushige
CF
15
Reiju Tsuruno
RW
48
Toki Yukutomo
Cập nhật 12/05/2025 07:00





