GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai Thời tiết:  ,12℃~13℃
  • Akihiro Hayashi
  • Họ tên:Akihiro Hayashi
  • Ngày sinh:07/05/1987
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayata Ishii
  • Họ tên:Hayata Ishii
  • Ngày sinh:06/07/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mateus Souza Moraes
  • Họ tên:Mateus Souza Moraes
  • Ngày sinh:06/03/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Shion Inoue
  • Họ tên:Shion Inoue
  • Ngày sinh:25/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Takada
  • Họ tên:Ryota Takada
  • Ngày sinh:10/06/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joji Onaiwu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 Aoi Kudo
  • Aoi Kudo
  • Họ tên:Aoi Kudo
  • Ngày sinh:31/05/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Renji Matsui
  • Họ tên:Renji Matsui
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Mase
  • Họ tên:Takumi Mase
  • Ngày sinh:03/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunta Araki
  • Họ tên:Shunta Araki
  • Ngày sinh:24/10/1999
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ko Miyazaki
  • Họ tên:Ko Miyazaki
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunnosuke Matsuki
  • Họ tên:Shunnosuke Matsuki
  • Ngày sinh:24/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ren Asakura
  • Họ tên:Ren Asakura
  • Ngày sinh:28/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Anderson Leonardo da Silva Chaves
  • Họ tên:Anderson Leonardo da Silva Chaves
  • Ngày sinh:03/03/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ryosuke Hisadomi
  • Họ tên:Ryosuke Hisadomi
  • Ngày sinh:19/03/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosei Okazawa
  • Họ tên:Kosei Okazawa
  • Ngày sinh:22/10/2003
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshiki Matsushita
  • Họ tên:Yoshiki Matsushita
  • Ngày sinh:03/03/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keigo Enomoto
  • Họ tên:Keigo Enomoto
  • Ngày sinh:05/09/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Nakamura
  • Họ tên:Ryo Nakamura
  • Ngày sinh:20/07/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 Yuri Mori
  • Yuri Mori
  • Họ tên:Yuri Mori
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • So Nakagawa
  • Họ tên:So Nakagawa
  • Ngày sinh:01/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kai Chide Kitamura
  • Họ tên:Kai Chide Kitamura
  • Ngày sinh:17/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
23 RW
Hamstring Injury
28 DF
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
33
Akihiro Hayashi
LB
39
Rikuto Ishio
5
Masahiro Sugata
44
Shion Inoue
RB
3
Masayuki Okuyama
27
Joji Onaiwu
DM
10
Hiromu Kamada
RM
8
Hidetoshi Takeda
AM
11
Yuta Goke
AM
47
Shunta Araki
CF
18
Tsubasa Umeki
Dự bị
DM
17
Aoi Kudo
RB
25
Takumi Mase
DM
6
Renji Matsui
CF
99
Ko Miyazaki
LM
24
Toya Myogan
13
Yuki Saneto
RB
2
Ryota Takada
GK
21
Riku Umeda
FW
40
Takumi Yasuno
Ra sân
GK
41
Kai Chide Kitamura
3
Shota Suzuki
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
RM
19
Kazuyoshi Shimabuku
AM
15
Masahiko Sugita
AM
8
Ren Asakura
LM
13
Kota Osone
AM
50
Shota Kaneko
CF
11
Anderson Leonardo da Silva Chaves
9
Kanta Chiba
Dự bị
CF
29
Cheikh Diamanka
LM
10
Keigo Enomoto
2
Nobuyuki Kawashima
AM
27
Shoma Maeda
RM
7
Shunnosuke Matsuki
DF
25
Ryo Nakamura
DM
17
Kosei Okazawa
GK
1
Yuji Rokutan
DM
6
Hiroto Sese
Cập nhật 07/05/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2