GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết:  ,15℃~16℃
  • Hayate Tanaka
  • Họ tên:Hayate Tanaka
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nao Yamada
  • Họ tên:Nao Yamada
  • Ngày sinh:18/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaique Mafaldo
  • Họ tên:Kaique Mafaldo
  • Ngày sinh:30/05/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kohei Uchida
  • Họ tên:Kohei Uchida
  • Ngày sinh:19/05/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiki Tamukai
  • Họ tên:Taiki Tamukai
  • Ngày sinh:24/03/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Nagaki
  • Họ tên:Ryota Nagaki
  • Ngày sinh:04/06/1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 Rio Hyeon
  • Rio Hyeon
  • Họ tên:Rio Hyeon
  • Ngày sinh:30/12/2003
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Soya Takada
  • Họ tên:Soya Takada
  • Ngày sinh:15/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Sugimori
  • Họ tên:Koki Sugimori
  • Ngày sinh:05/04/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joao Victor
  • Họ tên:Joao Victor
  • Ngày sinh:25/02/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kiyoshiro Tsuboi
  • Họ tên:Kiyoshiro Tsuboi
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shion Shinkawa
  • Họ tên:Shion Shinkawa
  • Ngày sinh:06/08/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Vykintas Slivka
  • Họ tên:Vykintas Slivka
  • Ngày sinh:29/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Kenta Nishizawa
  • Họ tên:Kenta Nishizawa
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Makito Uehara
  • Họ tên:Makito Uehara
  • Ngày sinh:20/11/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kento Nishiya
  • Họ tên:Kento Nishiya
  • Ngày sinh:07/11/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tatsunori Sakurai
  • Họ tên:Tatsunori Sakurai
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Arai
  • Họ tên:Haruki Arai
  • Ngày sinh:12/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Imazu
  • Họ tên:Yuta Imazu
  • Ngày sinh:08/07/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taisei Inoue
  • Họ tên:Taisei Inoue
  • Ngày sinh:01/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sora Ogawa
  • Họ tên:Sora Ogawa
  • Ngày sinh:18/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Izumori
  • Họ tên:Ryota Izumori
  • Ngày sinh:02/07/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
10 AM
Rupture of Outer Meniscus
26 LB
Metatarsal fracture
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Hayate Tanaka
15
Kohei Yamakoshi
3
Nao Yamada
5
Hayato Aoki
DM
28
Naoki Kanuma
RB
18
Elson Ferreira de Souza
LM
7
Shunto Kodama
AM
10
Taro Sugimoto
LB
42
Yuya Takagi
CF
99
Lucas Barcelos Damaceno
CF
16
Daiki Watari
Dự bị
CM
14
Rio Hyeon
4
Kaique Mafaldo
GK
21
Kengo Nagai
DM
40
Ryota Nagaki
AM
11
Koki Sugimori
RW
24
Soya Takada
RB
2
Taiki Tamukai
AM
9
Thonny Anderson
CF
30
Kiyoshiro Tsuboi
Ra sân
GK
12
Ryota Izumori
32
Sora Ogawa
37
Reiya Morishita
DF
13
Taisei Inoue
LM
7
Haruki Arai
DM
27
Tatsunori Sakurai
DM
33
Kento Nishiya
FW
22
Eitaro Matsuda
CM
77
Vykintas Slivka
RW
11
Jun Nishikawa
FW
47
Shion Shinkawa
Dự bị
AM
18
Shota Hino
AM
44
Yuki Horigome
4
Yuta Imazu
LB
23
Fumiya Kitajima
CM
2
Nagi Matsumoto
LM
16
Kenta Nishizawa
CF
19
Daichi Suzuki
GK
35
Kei Uchiyama
RB
91
Makito Uehara
Cập nhật 07/05/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2