GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Ningineer Stadium Thời tiết:  ,16℃~17℃
  • Fuma Shirasaka
  • Họ tên:Fuma Shirasaka
  • Ngày sinh:05/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kimiya Moriyama
  • Họ tên:Kimiya Moriyama
  • Ngày sinh:04/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kohei Hosoya
  • Họ tên:Kohei Hosoya
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Yoshida
  • Họ tên:Haruki Yoshida
  • Ngày sinh:29/04/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Fukushima
  • Họ tên:Hayato Fukushima
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 Ryo Sato
  • Ryo Sato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:Yuta Fukazawa
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yutaka Soneda
  • Họ tên:Yutaka Soneda
  • Ngày sinh:29/08/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hidemasa Koda
  • Họ tên:Hidemasa Koda
  • Ngày sinh:02/10/2003
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Taguchi
  • Họ tên:Yuya Taguchi
  • Ngày sinh:08/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Fujihara
  • Họ tên:Yuta Fujihara
  • Ngày sinh:09/04/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaina Tanimura
  • Họ tên:Kaina Tanimura
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kumata Naoki
  • Họ tên:Kumata Naoki
  • Ngày sinh:02/08/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Yamaguchi
  • Họ tên:Daiki Yamaguchi
  • Ngày sinh:02/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sena Igarashi
  • Họ tên:Sena Igarashi
  • Ngày sinh:13/04/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nelson Ishiwatari
  • Họ tên:Nelson Ishiwatari
  • Ngày sinh:10/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Yamashita
  • Họ tên:Yuto Yamashita
  • Ngày sinh:24/05/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kanta Sakagishi
  • Họ tên:Kanta Sakagishi
  • Ngày sinh:18/01/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuki Dohana
  • Họ tên:Kazuki Dohana
  • Ngày sinh:05/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Endo
  • Họ tên:Ryo Endo
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusuke Ishida
  • Họ tên:Yusuke Ishida
  • Ngày sinh:11/11/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Hayasaka
  • Họ tên:Yuki Hayasaka
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Metatarsal fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Fuma Shirasaka
21
Bak Keonwoo
DM
25
Haruki Yoshida
DM
16
Kohei Hosoya
RW
13
Ryo Kubota
DM
8
Yuta Fukazawa
AM
7
Yutaka Soneda
44
Kimiya Moriyama
10
Ryo Sato
AM
42
Akkanis Punya
CF
17
Yuhi Murakami
Dự bị
CF
9
Ben Duncan
CF
11
Yuta Fujihara
29
Hayato Fukushima
AM
24
Hidemasa Koda
DF
3
Marcel Scalese
39
Hiroshi Muto
CF
18
Yuya Taguchi
GK
1
Kenta Tokushige
RW
48
Toki Yukutomo
Ra sân
GK
1
Yuki Hayasaka
RB
2
Yusuke Ishida
3
Ryo Endo
4
Kazuki Dohana
RW
25
Fumiya Unoki
DM
24
Yuto Yamashita
DM
19
Yusuke Onishi
LB
32
Sena Igarashi
LM
14
Daiki Yamaguchi
CF
38
Kumata Naoki
CF
10
Kaina Tanimura
Dự bị
22
Jin Ikoma
RM
15
Naoki Kase
GK
21
Ryota Matsumoto
FW
13
Haruto Murakami
LM
6
Kanta Sakagishi
DM
8
Sosuke Shibata
CF
18
Keita Shirawachi
17
Yuto Yamada
37
Rintaro Yamauchi
Cập nhật 07/05/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2