GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Kose Sports Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
  • Kohei Kawata
  • Họ tên:Kohei Kawata
  • Ngày sinh:13/10/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Eduardo Mancha
  • Họ tên:Eduardo Mancha
  • Ngày sinh:24/11/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Taiga Son
  • Họ tên:Taiga Son
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Tsuchiya
  • Họ tên:Takumi Tsuchiya
  • Ngày sinh:25/10/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Araki
  • Họ tên:Sho Araki
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Hiratsuka
  • Họ tên:Yuto Hiratsuka
  • Ngày sinh:13/04/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hikaru Endo
  • Họ tên:Hikaru Endo
  • Ngày sinh:05/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junma Miyazaki
  • Họ tên:Junma Miyazaki
  • Ngày sinh:10/04/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kotatsu Kumakura
  • Họ tên:Kotatsu Kumakura
  • Ngày sinh:16/05/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshiki Torikai
  • Họ tên:Yoshiki Torikai
  • Ngày sinh:01/08/1998
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazushi Mitsuhira
  • Họ tên:Kazushi Mitsuhira
  • Ngày sinh:13/01/1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaina Tanimura
  • Họ tên:Kaina Tanimura
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taisei Kato
  • Họ tên:Taisei Kato
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoki Kase
  • Họ tên:Naoki Kase
  • Ngày sinh:07/06/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kanta Sakagishi
  • Họ tên:Kanta Sakagishi
  • Ngày sinh:18/01/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nelson Ishiwatari
  • Họ tên:Nelson Ishiwatari
  • Ngày sinh:10/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Yamaguchi
  • Họ tên:Daiki Yamaguchi
  • Ngày sinh:02/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Yamashita
  • Họ tên:Yuto Yamashita
  • Ngày sinh:24/05/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sena Igarashi
  • Họ tên:Sena Igarashi
  • Ngày sinh:13/04/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rintaro Yamauchi
  • Họ tên:Rintaro Yamauchi
  • Ngày sinh:25/10/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusuke Ishida
  • Họ tên:Yusuke Ishida
  • Ngày sinh:11/11/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Hayasaka
  • Họ tên:Yuki Hayasaka
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
30 GK
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Metatarsal fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Kohei Kawata
DM
17
Takumi Tsuchiya
3
Taiga Son
40
Eduardo Mancha
SS
19
Junma Miyazaki
DM
20
Hikaru Endo
DM
25
Yuto Hiratsuka
LM
7
Sho Araki
AM
10
Yoshiki Torikai
AM
11
Kotatsu Kumakura
CF
9
Kazushi Mitsuhira
Dự bị
GK
97
John Higashi
5
Taiju Ichinose
2
Miki Inoue
CF
77
Matheus Leiria Dos Santos
CF
44
Yamato Naito
CF
29
Koki Oshima
DF
24
Keisuke Sato
RM
14
Yudai Tanaka
4
Hideomi Yamamoto
Ra sân
GK
21
Ryota Matsumoto
37
Rintaro Yamauchi
17
Yuto Yamada
RB
2
Yusuke Ishida
RM
15
Naoki Kase
DM
24
Yuto Yamashita
LM
6
Kanta Sakagishi
DM
7
Nelson Ishiwatari
LM
14
Daiki Yamaguchi
CF
10
Kaina Tanimura
CF
16
Taisei Kato
Dự bị
LB
32
Sena Igarashi
GK
39
Hyun-jin Joo
RM
20
Yuma Kato
FW
13
Haruto Murakami
DM
8
Sosuke Shibata
30
Shota Kofie
RW
25
Fumiya Unoki
Cập nhật 06/04/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2