GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Nhật Bản
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,21℃~22℃
  • Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Họ tên:Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Ngày sinh:10/04/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Hiroto Taniguchi
  • Họ tên:Hiroto Taniguchi
  • Ngày sinh:30/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Fukazawa
  • Họ tên:Daiki Fukazawa
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 7.3 Yuto Tsunashima
  • Yuto Tsunashima
  • Họ tên:Yuto Tsunashima
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'
#40 7.5 Yuta Arai
  • Yuta Arai
  • Họ tên:Yuta Arai
  • Ngày sinh:24/03/2003
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
  • Koki Morita
  • Họ tên:Koki Morita
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.8 Rei Hirakawa
  • Rei Hirakawa
  • Họ tên:Rei Hirakawa
  • Ngày sinh:20/04/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
#22 6.9 Hijiri Onaga
  • Hijiri Onaga
  • Họ tên:Hijiri Onaga
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
#8 6.8 Kosuke Saito
  • Kosuke Saito
  • Họ tên:Kosuke Saito
  • Ngày sinh:16/06/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
#11 7.1 Hiroto Yamami
  • Hiroto Yamami
  • Họ tên:Hiroto Yamami
  • Ngày sinh:16/08/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 7 Yudai Kimura
  • Yudai Kimura
  • Họ tên:Yudai Kimura
  • Ngày sinh:28/02/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 6.5 Okugawa Masaya
  • Okugawa Masaya
  • Họ tên:Okugawa Masaya
  • Ngày sinh:14/04/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
76'
  • Shun Nagasawa
  • Họ tên:Shun Nagasawa
  • Ngày sinh:25/08/1988
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
66'
#18 6.7 Temma Matsuda
  • Temma Matsuda
  • Họ tên:Temma Matsuda
  • Ngày sinh:11/06/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sota Kawasaki
  • Họ tên:Sota Kawasaki
  • Ngày sinh:30/07/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
19'88'
#16 6.6 Shohei Takeda
  • Shohei Takeda
  • Họ tên:Shohei Takeda
  • Ngày sinh:04/04/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
67'
#39 6.5 Taiki Hirato
  • Taiki Hirato
  • Họ tên:Taiki Hirato
  • Ngày sinh:18/04/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinnosuke Fukuda
  • Họ tên:Shinnosuke Fukuda
  • Ngày sinh:04/09/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.7 Yuta Miyamoto
  • Yuta Miyamoto
  • Họ tên:Yuta Miyamoto
  • Ngày sinh:15/12/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshinori Suzuki
  • Họ tên:Yoshinori Suzuki
  • Ngày sinh:11/09/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
35'66'
#44 6.4 Kyo Sato
  • Kyo Sato
  • Họ tên:Kyo Sato
  • Ngày sinh:21/03/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#26 6.5 Gakuji Ota
  • Gakuji Ota
  • Họ tên:Gakuji Ota
  • Ngày sinh:26/12/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
13 CF
Torn knee ligament
1 GK
Meniscus injur

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
RB
2
Daiki Fukazawa
DM
23
Yuto Tsunashima
LM
19
Yuan Matsuhashi
LM
20
Soma Meshino
AM
16
Rei Hirakawa
LM
40
Yuta Arai
LW
11
Hiroto Yamami
37
Shuhei Kawasaki
CF
10
Yudai Kimura
Dự bị
DM
17
Tetsuyuki Inami
LW
25
Issei Kumatoriya
GK
31
Hiroki Mawatari
DM
7
Koki Morita
LB
22
Hijiri Onaga
AM
8
Kosuke Saito
CF
27
Ryosuke Shirai
CF
9
Itsuki Someno
3
Hiroto Taniguchi
Ra sân
GK
21
Kentaro Kakoi
LM
44
Kyo Sato
15
Kodai Nagata
4
Patrick William Sá De Oliveira
RB
22
Hidehiro Sugai
CM
10
Shimpei Fukuoka
CM
16
Shohei Takeda
DM
8
Takuji Yonemoto
LW
31
Sora Hiraga
RW
77
Murilo de Souza Costa
RM
48
Ryuma Nakano
Dự bị
5
Hisashi Appiah Tawiah
3
Shogo Asada
GK
36
Akira Fantini
RB
2
Shinnosuke Fukuda
DM
6
Joao Pedro Mendes Santos
DM
7
Sota Kawasaki
CF
11
Marco Tulio Oliveira Lemos
CF
93
Shun Nagasawa
LW
29
Okugawa Masaya
Cập nhật 26/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2