GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Nhật Bản
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết:  ,15℃~16℃
  • Daisuke Yoshimitsu
  • Họ tên:Daisuke Yoshimitsu
  • Ngày sinh:21/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 7.2 Yuto Horigome
  • Yuto Horigome
  • Họ tên:Yuto Horigome
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Michael James Fitzgerald
  • Họ tên:Michael James Fitzgerald
  • Ngày sinh:17/09/1988
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 7.5 Jason Geria
  • Jason Geria
  • Họ tên:Jason Geria
  • Ngày sinh:10/05/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#25 6.9 Soya Fujiwara
  • Soya Fujiwara
  • Họ tên:Soya Fujiwara
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#30 6.4 Jin Okumura
  • Jin Okumura
  • Họ tên:Jin Okumura
  • Ngày sinh:03/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 7.1 Yuji Hoshi
  • Yuji Hoshi
  • Họ tên:Yuji Hoshi
  • Ngày sinh:27/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.9 Taiki Arai
  • Taiki Arai
  • Họ tên:Taiki Arai
  • Ngày sinh:19/06/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 7.5 Yota Komi
  • Yota Komi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#41 6.9 Motoki Hasegawa
  • Motoki Hasegawa
  • Họ tên:Motoki Hasegawa
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaito Taniguchi
  • Họ tên:Kaito Taniguchi
  • Ngày sinh:07/09/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Luiz Phellype Luciano Silva
  • Họ tên:Luiz Phellype Luciano Silva
  • Ngày sinh:27/09/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 7.1 Akito Suzuki
  • Akito Suzuki
  • Họ tên:Akito Suzuki
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#50 6.5 Tomoya Fujii
  • Tomoya Fujii
  • Họ tên:Tomoya Fujii
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.7 Masaki Ikeda
  • Masaki Ikeda
  • Họ tên:Masaki Ikeda
  • Ngày sinh:08/07/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.5 Taiyo Hiraoka
  • Taiyo Hiraoka
  • Họ tên:Taiyo Hiraoka
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.1 Taiga Hata
  • Taiga Hata
  • Họ tên:Taiga Hata
  • Ngày sinh:20/01/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.7 Kohei Okuno
  • Kohei Okuno
  • Họ tên:Kohei Okuno
  • Ngày sinh:03/04/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 7.4 Yuto Suzuki
  • Yuto Suzuki
  • Họ tên:Yuto Suzuki
  • Ngày sinh:07/12/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 6.7 Koki Tachi
  • Koki Tachi
  • Họ tên:Koki Tachi
  • Ngày sinh:14/12/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junnosuke Suzuki
  • Họ tên:Junnosuke Suzuki
  • Ngày sinh:12/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoto Kamifukumoto
  • Họ tên:Naoto Kamifukumoto
  • Ngày sinh:17/11/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Kazuki Fujita
LB
42
Kento Hashimoto
35
Kazuhiko Chiba
4
Shosei Okamoto
15
Fumiya Hayakawa
16
Yota Komi
AM
33
Yoshiaki Takagi
DM
8
Eiji Miyamoto
RW
28
Shusuke Ota
CF
7
Kaito Taniguchi
AM
13
Riku Ochiai
Dự bị
AM
41
Motoki Hasegawa
LB
31
Yuto Horigome
DM
19
Yuji Hoshi
AM
20
Miguel Silveira dos Santos
38
Kodai Mori
AM
30
Jin Okumura
GK
21
Ryuga Tashiro
CF
18
Yamato Wakatsuki
CF
9
Ken Yamura
Ra sân
GK
99
Naoto Kamifukumoto
8
Kazunari Ono
4
Koki Tachi
33
Naoya Takahashi
LM
3
Taiga Hata
DM
15
Kohei Okuno
DM
14
Akimi Barada
RB
37
Yuto Suzuki
CF
10
Akito Suzuki
AM
18
Masaki Ikeda
CF
27
Luiz Phellype Luciano Silva
Dự bị
LM
50
Tomoya Fujii
CF
19
Sho Fukuda
AM
13
Taiyo Hiraoka
MF
20
Sena Ishibashi
RW
9
Yutaro Oda
22
Kazuki Oiwa
25
Hiroaki Okuno
GK
31
Kota Sanada
DM
5
Junnosuke Suzuki
Cập nhật 26/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2