GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Nhật Bản
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết:  ,23℃~24℃
  • Masaaki Murakami
  • Họ tên:Masaaki Murakami
  • Ngày sinh:07/08/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 7.3 Masaya Tashiro
  • Masaya Tashiro
  • Họ tên:Masaya Tashiro
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 7.2 Tomoya Ando
  • Tomoya Ando
  • Họ tên:Tomoya Ando
  • Ngày sinh:10/01/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Kamijima
  • Họ tên:Takumi Kamijima
  • Ngày sinh:05/02/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 6.9 Takaaki Shichi
  • Takaaki Shichi
  • Họ tên:Takaaki Shichi
  • Ngày sinh:27/12/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
64'
#88 6.9 Daiki Matsuoka
  • Daiki Matsuoka
  • Họ tên:Daiki Matsuoka
  • Ngày sinh:01/06/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
  • Masato Shigemi
  • Họ tên:Masato Shigemi
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
79'
#29 6.7 Yota Maejima
  • Yota Maejima
  • Họ tên:Yota Maejima
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
86'
#14 7.4 Nago Shintaro
  • Nago Shintaro
  • Họ tên:Nago Shintaro
  • Ngày sinh:17/04/1996
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
#8 7.2 Kazuya Konno
  • Kazuya Konno
  • Họ tên:Kazuya Konno
  • Ngày sinh:11/07/1997
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
79'
#18 7 Yuto Iwasaki
  • Yuto Iwasaki
  • Họ tên:Yuto Iwasaki
  • Ngày sinh:11/06/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'65'
  • Mateus dos Santos Castro
  • Họ tên:Mateus dos Santos Castro
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
77'
#11 6.7 Yuya Yamagishi
  • Yuya Yamagishi
  • Họ tên:Yuya Yamagishi
  • Ngày sinh:29/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
65'65'
#7 6.8 Ryuji Izumi
  • Ryuji Izumi
  • Họ tên:Ryuji Izumi
  • Ngày sinh:06/11/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
84'
  • Katsuhiro Nakayama
  • Họ tên:Katsuhiro Nakayama
  • Ngày sinh:17/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 7 Sho Inagaki
  • Sho Inagaki
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
50'
  • Keiya Shiihashi
  • Họ tên:Keiya Shiihashi
  • Ngày sinh:20/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
81'84'
#55 7.7 Shuhei Tokumoto
  • Shuhei Tokumoto
  • Họ tên:Shuhei Tokumoto
  • Ngày sinh:12/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#70 6.4 Teruki Hara
  • Teruki Hara
  • Họ tên:Teruki Hara
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kennedy Ebbs Mikuni
  • Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
  • Ngày sinh:23/06/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 6.6 Yota Sato
  • Yota Sato
  • Họ tên:Yota Sato
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Alexandre Kouto Horio Pisano
  • Họ tên:Alexandre Kouto Horio Pisano
  • Ngày sinh:10/01/2006
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Takumi Nagaishi
RB
47
Yu Hashimoto
5
Takumi Kamijima
20
Tomoya Ando
LB
77
Takaaki Shichi
CM
88
Daiki Matsuoka
CM
6
Masato Shigemi
AM
14
Nago Shintaro
AM
11
Tomoya Miki
LW
18
Yuto Iwasaki
CF
9
Shahab Zahedi
Dự bị
GK
31
Masaaki Murakami
DF
19
Moon-hyeon Kim
37
Masaya Tashiro
DM
15
Akino Hiroki
RB
29
Yota Maejima
RW
8
Kazuya Konno
MF
50
Sonosuke Sato
FW
49
Ichika Maeda
SS
7
Takeshi Kanamori
Ra sân
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
RB
70
Teruki Hara
20
Kennedy Ebbs Mikuni
LB
6
Akinari Kawazura
AM
17
Takuya Uchida
DM
15
Sho Inagaki
DM
8
Keiya Shiihashi
RM
27
Katsuhiro Nakayama
LM
7
Ryuji Izumi
CF
11
Yuya Yamagishi
RW
10
Mateus dos Santos Castro
Dự bị
AM
9
Yuya Asano
DM
26
Gen Kato
AM
33
Taichi Kikuchi
AM
14
Tsukasa Morishima
CF
18
Kensuke Nagai
2
Yuki Nogami
3
Yota Sato
GK
16
Yohei Takeda
LB
55
Shuhei Tokumoto
Cập nhật 18/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2