-
- Họ tên:Masaaki Murakami
- Ngày sinh:07/08/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaya Tashiro
- Ngày sinh:01/05/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Ando
- Ngày sinh:10/01/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Kamijima
- Ngày sinh:05/02/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takaaki Shichi
- Ngày sinh:27/12/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Matsuoka
- Ngày sinh:01/06/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Shigemi
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Maejima
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nago Shintaro
- Ngày sinh:17/04/1996
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuya Konno
- Ngày sinh:11/07/1997
- Chiều cao:161(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Iwasaki
- Ngày sinh:11/06/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Mateus dos Santos Castro
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuya Yamagishi
- Ngày sinh:29/08/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Ryuji Izumi
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Katsuhiro Nakayama
- Ngày sinh:17/07/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Inagaki
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Shiihashi
- Ngày sinh:20/06/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Shuhei Tokumoto
- Ngày sinh:12/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Teruki Hara
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
- Ngày sinh:23/06/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Sato
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Alexandre Kouto Horio Pisano
- Ngày sinh:10/01/2006
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Takumi Nagaishi
RB
47
Yu Hashimoto
5
Takumi Kamijima
20
Tomoya Ando
LB
77
Takaaki Shichi
CM
88
Daiki Matsuoka
CM
6
Masato Shigemi
AM
14
Nago Shintaro
AM
11
Tomoya Miki
LW
18
Yuto Iwasaki
CF
9
Shahab Zahedi
Dự bị
GK
31
Masaaki Murakami
DF
19
Moon-hyeon Kim
37
Masaya Tashiro
DM
15
Akino Hiroki
RB
29
Yota Maejima
RW
8
Kazuya Konno
MF
50
Sonosuke Sato
FW
49
Ichika Maeda
SS
7
Takeshi Kanamori
Ra sân
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
RB
70
Teruki Hara
20
Kennedy Ebbs Mikuni
LB
6
Akinari Kawazura
AM
17
Takuya Uchida
DM
15
Sho Inagaki
DM
8
Keiya Shiihashi
RM
27
Katsuhiro Nakayama
LM
7
Ryuji Izumi
CF
11
Yuya Yamagishi
RW
10
Mateus dos Santos Castro
Dự bị
AM
9
Yuya Asano
DM
26
Gen Kato
AM
33
Taichi Kikuchi
AM
14
Tsukasa Morishima
CF
18
Kensuke Nagai
2
Yuki Nogami
3
Yota Sato
GK
16
Yohei Takeda
LB
55
Shuhei Tokumoto
Cập nhật 18/05/2025 06:59





