GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Thời tiết:  ,16℃~17℃
  • Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Họ tên:Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Ngày sinh:10/04/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#23 7.2 Yuto Tsunashima
  • Yuto Tsunashima
  • Họ tên:Yuto Tsunashima
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Fukazawa
  • Họ tên:Daiki Fukazawa
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuya Miyahara
  • Họ tên:Kazuya Miyahara
  • Ngày sinh:22/03/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#40 6.6 Yuta Arai
  • Yuta Arai
  • Họ tên:Yuta Arai
  • Ngày sinh:24/03/2003
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7.2 Koki Morita
  • Koki Morita
  • Họ tên:Koki Morita
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tetsuyuki Inami
  • Họ tên:Tetsuyuki Inami
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.6 Hijiri Onaga
  • Hijiri Onaga
  • Họ tên:Hijiri Onaga
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 6.9 Kosuke Saito
  • Kosuke Saito
  • Họ tên:Kosuke Saito
  • Ngày sinh:16/06/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.5 Yuan Matsuhashi
  • Yuan Matsuhashi
  • Họ tên:Yuan Matsuhashi
  • Ngày sinh:27/10/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 7.2 Itsuki Someno
  • Itsuki Someno
  • Họ tên:Itsuki Someno
  • Ngày sinh:12/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lukian Araujo de Almeida
  • Họ tên:Lukian Araujo de Almeida
  • Ngày sinh:21/09/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Musashi Suzuki
  • Họ tên:Musashi Suzuki
  • Ngày sinh:11/02/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#76 7.2 Kota Yamada
  • Kota Yamada
  • Họ tên:Kota Yamada
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 6.9 Junya Suzuki
  • Junya Suzuki
  • Họ tên:Junya Suzuki
  • Ngày sinh:07/01/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuri Lima Lara
  • Họ tên:Yuri Lima Lara
  • Ngày sinh:20/04/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Yoshiaki Komai
  • Họ tên:Yoshiaki Komai
  • Ngày sinh:06/06/1992
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#48 6.3 Kaili Shimbo
  • Kaili Shimbo
  • Họ tên:Kaili Shimbo
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 7.2 Makito Ito
  • Makito Ito
  • Họ tên:Makito Ito
  • Ngày sinh:18/10/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Boniface Uduka
  • Họ tên:Boniface Uduka
  • Ngày sinh:15/02/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akito Fukumori
  • Họ tên:Akito Fukumori
  • Ngày sinh:16/12/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akinori Ichikawa
  • Họ tên:Akinori Ichikawa
  • Ngày sinh:19/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
13 CF
Torn knee ligament
Acromioclavicular joint dislocation
10 LW
Tibia and Fibula Fracture
18 CF
Collarbone fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
DM
23
Yuto Tsunashima
5
Kaito Chida
3
Hiroto Taniguchi
RB
6
Kazuya Miyahara
DM
7
Koki Morita
AM
16
Rei Hirakawa
LM
40
Yuta Arai
LM
14
Yuya Fukuda
LW
11
Hiroto Yamami
CF
10
Yudai Kimura
Dự bị
RB
2
Daiki Fukazawa
DM
17
Tetsuyuki Inami
37
Shuhei Kawasaki
LM
19
Yuan Matsuhashi
LM
20
Soma Meshino
GK
21
Yuya Nagasawa
LB
22
Hijiri Onaga
AM
8
Kosuke Saito
CF
9
Itsuki Someno
Ra sân
GK
21
Akinori Ichikawa
5
Akito Fukumori
2
Boniface Uduka
30
Kosuke Yamazaki
LB
48
Kaili Shimbo
DM
34
Hinata Ogura
DM
4
Yuri Lima Lara
RB
3
Junya Suzuki
AM
76
Kota Yamada
CF
7
Musashi Suzuki
FW
91
Lukian Araujo de Almeida
Dự bị
GK
1
Phelipe Megiolaro Alves
DF
28
Koki Kumakura
16
Makito Ito
LM
14
Yoshihiro Nakano
LW
20
Toma Murata
CF
49
Naoya Komazawa
CF
18
Kaito Mori
CF
9
Solomon Sakuragawa
CF
15
Sho Ito
Cập nhật 07/05/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2