-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoichi Naganuma
- Ngày sinh:14/04/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marius Christopher Hoibraten
- Ngày sinh:23/01/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Danilo Boza Junior
- Ngày sinh:06/05/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.6(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Hirokazu Ishihara
- Ngày sinh:26/02/1999
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Yasui
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Matsumoto
- Ngày sinh:22/08/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Goncalves Savio
- Ngày sinh:15/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ryoma Watanabe
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuro Kaneko
- Ngày sinh:30/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusuke Matsuo
- Ngày sinh:23/07/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Deniz Hummet
- Ngày sinh:13/09/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Turkey
-
- Họ tên:Ryoya Yamashita
- Ngày sinh:19/10/1997
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takashi Usami
- Ngày sinh:06/05/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryotaro Meshino
- Ngày sinh:18/06/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Makoto Mitsuta
- Ngày sinh:20/07/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tokuma Suzuki
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Handa
- Ngày sinh:01/01/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Nakatani
- Ngày sinh:24/03/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Fukuoka
- Ngày sinh:24/10/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Kurokawa
- Ngày sinh:13/04/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jun Ichimori
- Ngày sinh:02/07/1991
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Shusaku Nishikawa
RM
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Christopher Hoibraten
3
Danilo Boza Junior
RB
4
Hirokazu Ishihara
DM
25
Kaito Yasui
DM
6
Taishi Matsumoto
AM
8
Matheus Goncalves Savio
AM
13
Ryoma Watanabe
RW
77
Takuro Kaneko
LW
24
Yusuke Matsuo
Dự bị
AM
9
Genki Haraguchi
35
Rikito Inoue
CF
20
Motoki Nagakura
AM
10
Nakajima Shoya
GK
16
Ayumi Niekawa
CF
41
Rio Nitta
LB
26
Takuya Ogiwara
LM
14
Sekine Takahiro
CF
18
Toshiki Takahashi
Ra sân
GK
22
Jun Ichimori
LB
4
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
20
Shinnosuke Nakatani
RB
3
Riku Handa
DM
16
Tokuma Suzuki
AM
51
Makoto Mitsuta
RM
47
Juan Matheus Alano Nascimento
CF
7
Takashi Usami
RB
15
Takeru Kishimoto
CF
23
Deniz Hummet
Dự bị
24
Yusei Egawa
GK
1
Higashiguchi Masaki
CF
11
Issam Jebali
LM
10
Shu Kurata
LW
8
Ryotaro Meshino
CF
42
Harumi Minamino
LB
33
Shinya Nakano
CF
40
Shoji Toyama
RW
17
Ryoya Yamashita
Cập nhật 07/05/2025 07:01





