-
- Họ tên:Alexandre Kouto Horio Pisano
- Ngày sinh:10/01/2006
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Sato
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
- Ngày sinh:23/06/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Teruki Hara
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Tokumoto
- Ngày sinh:12/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Shiihashi
- Ngày sinh:20/06/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Inagaki
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuya Uchida
- Ngày sinh:02/06/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuji Izumi
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mateus dos Santos Castro
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kensuke Nagai
- Ngày sinh:05/03/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Marcos Meireles
- Ngày sinh:22/09/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ataru Esaka
- Ngày sinh:31/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Iwabuchi
- Ngày sinh:17/09/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matsumoto Masaya
- Ngày sinh:25/01/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ibuki Fujita
- Ngày sinh:30/01/1991
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo TABEI
- Ngày sinh:25/06/1999
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hijiri Kato
- Ngày sinh:16/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Abe
- Ngày sinh:18/09/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yugo Tatsuta
- Ngày sinh:21/06/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Kudo
- Ngày sinh:13/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
RB
70
Teruki Hara
20
Kennedy Ebbs Mikuni
3
Yota Sato
AM
17
Takuya Uchida
DM
15
Sho Inagaki
DM
8
Keiya Shiihashi
LB
55
Shuhei Tokumoto
LM
7
Ryuji Izumi
RW
10
Mateus dos Santos Castro
CF
18
Kensuke Nagai
Dự bị
GK
16
Yohei Takeda
4
Daiki Miya
2
Yuki Nogami
RM
27
Katsuhiro Nakayama
AM
33
Taichi Kikuchi
DM
26
Gen Kato
AM
14
Tsukasa Morishima
AM
9
Yuya Asano
CF
11
Yuya Yamagishi
Ra sân
GK
49
Svend Brodersen
5
Yasutaka Yanagi
2
Yugo Tatsuta
15
Kota Kudo
AM
39
Ryunosuke Sato
3
Kaito Fujii
DM
14
Ryo TABEI
LB
50
Hijiri Kato
LM
27
Takaya Kimura
SS
19
Hiroto Iwabuchi
CF
22
Kazunari Ichimi
Dự bị
1
Masato Sasaki
4
Kaito Abe
CM
7
Ryo Takeuchi
RM
28
Matsumoto Masaya
AM
33
Yuta Kamiya
AM
8
Ataru Esaka
RB
23
Riku Saga
CF
45
Noah Kenshin Browne
CF
99
Lucas Marcos Meireles
Cập nhật 07/05/2025 07:01





