GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết:  ,12℃~13℃
  • Ryosuke Kojima
  • Họ tên:Ryosuke Kojima
  • Ngày sinh:30/01/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiromu Mitsumaru
  • Họ tên:Hiromu Mitsumaru
  • Ngày sinh:06/07/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 7.7 Taiyo Koga
  • Taiyo Koga
  • Họ tên:Taiyo Koga
  • Ngày sinh:28/10/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 7.9 Tomoya Inukai
  • Tomoya Inukai
  • Họ tên:Tomoya Inukai
  • Ngày sinh:12/05/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Diego Jara Rodrigues
  • Họ tên:Diego Jara Rodrigues
  • Ngày sinh:21/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#6 7.6 Yuta Yamada
  • Yuta Yamada
  • Họ tên:Yuta Yamada
  • Ngày sinh:17/05/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 7.7 Koki Kumasaka
  • Koki Kumasaka
  • Họ tên:Koki Kumasaka
  • Ngày sinh:15/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 7.7 Tojiro Kubo
  • Tojiro Kubo
  • Họ tên:Tojiro Kubo
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 7.5 Hayato Nakama
  • Hayato Nakama
  • Họ tên:Hayato Nakama
  • Ngày sinh:16/05/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshio Koizumi
  • Họ tên:Yoshio Koizumi
  • Ngày sinh:05/10/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 7.5 Yuki Kakita
  • Yuki Kakita
  • Họ tên:Yuki Kakita
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 6.5 Ahmed Ahmedov
  • Ahmed Ahmedov
  • Họ tên:Ahmed Ahmedov
  • Ngày sinh:04/03/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#11 7.2 Hikaru Nakahara
  • Hikaru Nakahara
  • Họ tên:Hikaru Nakahara
  • Ngày sinh:08/07/1996
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#21 6.7 Shinya Yajima
  • Shinya Yajima
  • Họ tên:Shinya Yajima
  • Ngày sinh:18/01/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7 Capixaba
  • Capixaba
  • Họ tên:Capixaba
  • Ngày sinh:09/01/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#36 6.4 Zento Uno
  • Zento Uno
  • Họ tên:Zento Uno
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Bueno Batista
  • Họ tên:Matheus Bueno Batista
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kengo Kitazume
  • Họ tên:Kengo Kitazume
  • Ngày sinh:30/04/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#41 6.9 Kento Haneda
  • Kento Haneda
  • Họ tên:Kento Haneda
  • Ngày sinh:07/07/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuji Takahashi
  • Họ tên:Yuji Takahashi
  • Ngày sinh:11/04/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sodai Hasukawa
  • Họ tên:Sodai Hasukawa
  • Ngày sinh:27/06/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 6.4 Yuya Oki
  • Yuya Oki
  • Họ tên:Yuya Oki
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Ryosuke Kojima
13
Tomoya Inukai
4
Taiyo Koga
LB
2
Hiromu Mitsumaru
DM
33
Eiji Shirai
RM
37
Shun Nakajima
AM
6
Yuta Yamada
AM
11
Masaki Watai
LB
3
Diego Jara Rodrigues
CF
9
Mao Hosoya
15
Kosuke Kinoshita
Dự bị
GK
1
Haruki Saruta
5
Hayato Tanaka
LM
19
Hayato Nakama
AM
8
Yoshio Koizumi
RM
24
Tojiro Kubo
DM
27
Koki Kumasaka
CM
28
Sachiro Toshima
CF
18
Yuki Kakita
LM
14
Tomoya Koyamatsu
Ra sân
GK
1
Yuya Oki
LB
14
Reon Yamahara
DM
36
Zento Uno
3
Yuji Takahashi
RB
5
Kengo Kitazume
CM
98
Matheus Bueno Batista
DM
17
Masaki Yumiba
LW
7
Capixaba
LW
33
Takashi Inui
RM
19
Kai Matsuzaki
CF
23
Koya Kitagawa
Dự bị
GK
71
Yui Inokoshi
70
Sen Takagi
CM
21
Shinya Yajima
RM
11
Hikaru Nakahara
CM
47
Yudai Shimamoto
LM
55
Motoki Nishihara
DM
41
Kento Haneda
CF
99
Douglas Willian da Silva Souza
CF
29
Ahmed Ahmedov
Cập nhật 07/05/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2