-
- Họ tên:Daniel Schmidt
- Ngày sinh:03/02/1992
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akinari Kawazura
- Ngày sinh:03/05/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
- Ngày sinh:23/06/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Nogami
- Ngày sinh:20/04/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Katsuhiro Nakayama
- Ngày sinh:17/07/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Shiihashi
- Ngày sinh:20/06/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Inagaki
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuji Izumi
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsukasa Morishima
- Ngày sinh:25/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mateus dos Santos Castro
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kensuke Nagai
- Ngày sinh:05/03/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mao Hosoya
- Ngày sinh:07/09/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shun Nakajima
- Ngày sinh:08/04/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Yuta Yamada
- Ngày sinh:17/05/2000
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaki Watai
- Ngày sinh:18/07/1999
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Diego Jara Rodrigues
- Ngày sinh:21/09/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Eiji Shirai
- Ngày sinh:26/09/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Inukai
- Ngày sinh:12/05/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Daniel Schmidt
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Ebbs Mikuni
LB
6
Akinari Kawazura
LM
7
Ryuji Izumi
DM
15
Sho Inagaki
DM
8
Keiya Shiihashi
LB
55
Shuhei Tokumoto
RW
10
Mateus dos Santos Castro
AM
14
Tsukasa Morishima
CF
18
Kensuke Nagai
Dự bị
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
AM
17
Takuya Uchida
RB
70
Teruki Hara
3
Yota Sato
LM
41
Masahito Ono
RM
27
Katsuhiro Nakayama
AM
30
Shungo Sugiura
AM
33
Taichi Kikuchi
AM
9
Yuya Asano
Ra sân
GK
25
Ryosuke Kojima
5
Hayato Tanaka
4
Taiyo Koga
RB
31
Shumpei Naruse
LM
14
Tomoya Koyamatsu
AM
6
Yuta Yamada
DM
27
Koki Kumasaka
RM
24
Tojiro Kubo
AM
11
Masaki Watai
AM
8
Yoshio Koizumi
CF
18
Yuki Kakita
Dự bị
GK
1
Haruki Saruta
13
Tomoya Inukai
LB
3
Diego Jara Rodrigues
MF
39
Nobuteru Nakagawa
DM
33
Eiji Shirai
RM
37
Shun Nakajima
LM
19
Hayato Nakama
CF
9
Mao Hosoya
15
Kosuke Kinoshita
Cập nhật 30/04/2025 07:01





