GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Nhật Bản
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết: Nắng ,15℃~16℃
#25 6.6 Ryosuke Kojima
  • Ryosuke Kojima
  • Họ tên:Ryosuke Kojima
  • Ngày sinh:30/01/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 7.2 Hayato Tanaka
  • Hayato Tanaka
  • Họ tên:Hayato Tanaka
  • Ngày sinh:01/11/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 7.5 Taiyo Koga
  • Taiyo Koga
  • Họ tên:Taiyo Koga
  • Ngày sinh:28/10/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 6.4 Shumpei Naruse
  • Shumpei Naruse
  • Họ tên:Shumpei Naruse
  • Ngày sinh:17/01/2001
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomoya Koyamatsu
  • Họ tên:Tomoya Koyamatsu
  • Ngày sinh:24/04/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 7.6 Yuta Yamada
  • Yuta Yamada
  • Họ tên:Yuta Yamada
  • Ngày sinh:17/05/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 7.2 Koki Kumasaka
  • Koki Kumasaka
  • Họ tên:Koki Kumasaka
  • Ngày sinh:15/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 7.4 Tojiro Kubo
  • Tojiro Kubo
  • Họ tên:Tojiro Kubo
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 7.4 Masaki Watai
  • Masaki Watai
  • Họ tên:Masaki Watai
  • Ngày sinh:18/07/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshio Koizumi
  • Họ tên:Yoshio Koizumi
  • Ngày sinh:05/10/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.8 Yuki Kakita
  • Yuki Kakita
  • Họ tên:Yuki Kakita
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#41 7.3 Motoki Hasegawa
  • Motoki Hasegawa
  • Họ tên:Motoki Hasegawa
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 7.4 Yota Komi
  • Yota Komi
  • Họ tên:Yota Komi
  • Ngày sinh:11/08/2002
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#33 6.4 Yoshiaki Takagi
  • Yoshiaki Takagi
  • Họ tên:Yoshiaki Takagi
  • Ngày sinh:09/12/1992
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#30 6.6 Jin Okumura
  • Jin Okumura
  • Họ tên:Jin Okumura
  • Ngày sinh:03/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.9 Yuji Hoshi
  • Yuji Hoshi
  • Họ tên:Yuji Hoshi
  • Ngày sinh:27/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroki Akiyama
  • Họ tên:Hiroki Akiyama
  • Ngày sinh:09/12/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 6.9 Soya Fujiwara
  • Soya Fujiwara
  • Họ tên:Soya Fujiwara
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.7 Jason Geria
  • Jason Geria
  • Họ tên:Jason Geria
  • Ngày sinh:10/05/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Hayato Inamura
  • Họ tên:Hayato Inamura
  • Ngày sinh:06/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 7.1 Yuto Horigome
  • Yuto Horigome
  • Họ tên:Yuto Horigome
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daisuke Yoshimitsu
  • Họ tên:Daisuke Yoshimitsu
  • Ngày sinh:21/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Ryosuke Kojima
RB
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
5
Hayato Tanaka
RM
24
Tojiro Kubo
DM
27
Koki Kumasaka
AM
6
Yuta Yamada
LM
14
Tomoya Koyamatsu
AM
8
Yoshio Koizumi
CF
9
Mao Hosoya
CF
18
Yuki Kakita
Dự bị
LB
3
Diego Jara Rodrigues
13
Tomoya Inukai
RM
37
Shun Nakajima
GK
1
Haruki Saruta
DM
33
Eiji Shirai
CM
28
Sachiro Toshima
AM
11
Masaki Watai
Ra sân
GK
1
Kazuki Fujita
LB
31
Yuto Horigome
3
Hayato Inamura
RB
2
Jason Geria
RB
25
Soya Fujiwara
AM
30
Jin Okumura
DM
19
Yuji Hoshi
DM
6
Hiroki Akiyama
LM
16
Yota Komi
AM
41
Motoki Hasegawa
CF
9
Ken Yamura
Dự bị
GK
23
Daisuke Yoshimitsu
5
Michael James Fitzgerald
LB
42
Kento Hashimoto
15
Fumiya Hayakawa
DM
46
Keisuke Kasai
LW
11
Danilo Gomes Magalhaes
AM
33
Yoshiaki Takagi
CF
99
Yuji Ono
CF
18
Yamato Wakatsuki
Cập nhật 27/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2