-
- Họ tên:Keisuke Osako
- Ngày sinh:28/07/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Sasaki
- Ngày sinh:02/10/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Araki
- Ngày sinh:07/08/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Nakano
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Suga
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Satoshi Tanaka
- Ngày sinh:13/08/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayao Kawabe
- Ngày sinh:08/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoto Arai
- Ngày sinh:07/10/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Valere Germain
- Ngày sinh:17/04/1990
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Naoki Maeda
- Ngày sinh:17/11/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Germain Ryo
- Ngày sinh:19/04/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Fernandes
- Ngày sinh:24/04/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
- Ngày sinh:30/11/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Motohiko Nakajima
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Okuda
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Shindo
- Ngày sinh:07/06/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuya Nishio
- Ngày sinh:16/05/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kyohei Noborizato
- Ngày sinh:13/11/1990
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kim Jin Hyeon
- Ngày sinh:06/07/1987
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
LM
18
Daiki Suga
CM
6
Hayao Kawabe
DM
14
Satoshi Tanaka
RB
13
Naoto Arai
CF
98
Valere Germain
RW
41
Naoki Maeda
CF
9
Germain Ryo
Dự bị
RB
15
Shuto Nakano
CF
51
Mutsuki Kato
DM
35
Yotaro Nakajima
LM
24
Shunki Higashi
CF
39
Sota Nakamura
GK
26
Jung Min Gi
3
Taichi Yamasaki
RM
32
Sota Koshimichi
AM
40
Motoki Ohara
Ra sân
GK
1
Koki Fukui
LB
6
Kyohei Noborizato
44
Shinnosuke Hatanaka
3
Ryosuke Shindo
RB
16
Hayato Okuda
SS
13
Motohiko Nakajima
DM
10
Shunta Tanaka
RM
77
Lucas Fernandes
LW
11
Thiago Andrade
LW
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
38
Sota Kitano
Dự bị
33
Ryuya Nishio
GK
21
Kim Jin Hyeon
LB
22
Niko Takahashi
19
Shion Homma
AM
55
Vitor Frezarin Bueno
RM
48
Masaya Shibayama
DM
5
Hinata Kida
AM
8
Shinji Kagawa
FW
29
Kengo Furuyama
Cập nhật 07/04/2025 07:00





