GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Nhật Bản
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Thời tiết: Nắng ,18℃~19℃
#1 6.4 Keisuke Osako
  • Keisuke Osako
  • Họ tên:Keisuke Osako
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.6 Sho Sasaki
  • Sho Sasaki
  • Họ tên:Sho Sasaki
  • Ngày sinh:02/10/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 8.2 Hayato Araki
  • Hayato Araki
  • Họ tên:Hayato Araki
  • Ngày sinh:07/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 7.7 Shuto Nakano
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:Shuto Nakano
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.4 Daiki Suga
  • Daiki Suga
  • Họ tên:Daiki Suga
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.5 Satoshi Tanaka
  • Satoshi Tanaka
  • Họ tên:Satoshi Tanaka
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 6.6 Hayao Kawabe
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 7.4 Naoto Arai
  • Naoto Arai
  • Họ tên:Naoto Arai
  • Ngày sinh:07/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#98 6.7 Valere Germain
  • Valere Germain
  • Họ tên:Valere Germain
  • Ngày sinh:17/04/1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#41 6.7 Naoki Maeda
  • Naoki Maeda
  • Họ tên:Naoki Maeda
  • Ngày sinh:17/11/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Germain Ryo
  • Họ tên:Germain Ryo
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 7.9 Lucas Fernandes
  • Lucas Fernandes
  • Họ tên:Lucas Fernandes
  • Ngày sinh:24/04/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
  • Họ tên:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
  • Ngày sinh:30/11/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#11 6.3 Thiago Andrade
  • Thiago Andrade
  • Họ tên:Thiago Andrade
  • Ngày sinh:31/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#38 7.6 Sota Kitano
  • Sota Kitano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.7 Shunta Tanaka
  • Shunta Tanaka
  • Họ tên:Shunta Tanaka
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Motohiko Nakajima
  • Họ tên:Motohiko Nakajima
  • Ngày sinh:18/04/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.6 Hayato Okuda
  • Hayato Okuda
  • Họ tên:Hayato Okuda
  • Ngày sinh:21/04/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryosuke Shindo
  • Họ tên:Ryosuke Shindo
  • Ngày sinh:07/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#33 6.8 Ryuya Nishio
  • Ryuya Nishio
  • Họ tên:Ryuya Nishio
  • Ngày sinh:16/05/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kyohei Noborizato
  • Họ tên:Kyohei Noborizato
  • Ngày sinh:13/11/1990
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#21 6.5 Kim Jin Hyeon
  • Kim Jin Hyeon
  • Họ tên:Kim Jin Hyeon
  • Ngày sinh:06/07/1987
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee injury
hand injury
Meniscus injur

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
LM
18
Daiki Suga
CM
6
Hayao Kawabe
DM
14
Satoshi Tanaka
RB
13
Naoto Arai
CF
98
Valere Germain
RW
41
Naoki Maeda
CF
9
Germain Ryo
Dự bị
RB
15
Shuto Nakano
CF
51
Mutsuki Kato
DM
35
Yotaro Nakajima
LM
24
Shunki Higashi
CF
39
Sota Nakamura
GK
26
Jung Min Gi
3
Taichi Yamasaki
RM
32
Sota Koshimichi
AM
40
Motoki Ohara
Ra sân
GK
1
Koki Fukui
LB
6
Kyohei Noborizato
44
Shinnosuke Hatanaka
3
Ryosuke Shindo
RB
16
Hayato Okuda
SS
13
Motohiko Nakajima
DM
10
Shunta Tanaka
RM
77
Lucas Fernandes
LW
11
Thiago Andrade
LW
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
38
Sota Kitano
Dự bị
33
Ryuya Nishio
GK
21
Kim Jin Hyeon
LB
22
Niko Takahashi
19
Shion Homma
AM
55
Vitor Frezarin Bueno
RM
48
Masaya Shibayama
DM
5
Hinata Kida
AM
8
Shinji Kagawa
FW
29
Kengo Furuyama
Cập nhật 07/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2