GMT +7
Indonesian Odds
Australia A-League
#33 7.3 Matthew Sutton
  • Matthew Sutton
  • Họ tên:Matthew Sutton
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Benjamin Garuccio
  • Họ tên:Benjamin Garuccio
  • Ngày sinh:15/06/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 7.1 Dylan Leonard
  • Dylan Leonard
  • Họ tên:Dylan Leonard
  • Ngày sinh:30/08/2007
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • James Donachie
  • Họ tên:James Donachie
  • Ngày sinh:14/05/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#6 6.6 Tomoki Imai
  • Tomoki Imai
  • Họ tên:Tomoki Imai
  • Ngày sinh:29/11/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 7 Riku Danzaki
  • Riku Danzaki
  • Họ tên:Riku Danzaki
  • Ngày sinh:31/05/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#32 7.3 Angus Thurgate
  • Angus Thurgate
  • Họ tên:Angus Thurgate
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.5 Rhys Bozinovski
  • Rhys Bozinovski
  • Họ tên:Rhys Bozinovski
  • Ngày sinh:03/07/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Matthew Grimaldi
  • Họ tên:Matthew Grimaldi
  • Ngày sinh:28/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 6.4 Noah Botic
  • Noah Botic
  • Họ tên:Noah Botic
  • Ngày sinh:11/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#24 6.2 Michael Ruhs
  • Michael Ruhs
  • Họ tên:Michael Ruhs
  • Ngày sinh:27/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Douglas Costa de Souza
  • Họ tên:Douglas Costa de Souza
  • Ngày sinh:14/09/1990
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Jaiden Kucharski
  • Họ tên:Jaiden Kucharski
  • Ngày sinh:25/06/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#24 7.2 Wataru Kamijo
  • Wataru Kamijo
  • Họ tên:Wataru Kamijo
  • Ngày sinh:17/04/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#17 6.8 Anthony Caceres
  • Anthony Caceres
  • Họ tên:Anthony Caceres
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Adrian Segecic
  • Họ tên:Adrian Segecic
  • Ngày sinh:01/06/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.9 Rhyan Grant
  • Rhyan Grant
  • Họ tên:Rhyan Grant
  • Ngày sinh:26/02/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Alexandar Popovic
  • Họ tên:Alexandar Popovic
  • Ngày sinh:07/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 6.9 Joel King
  • Joel King
  • Họ tên:Joel King
  • Ngày sinh:30/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Jordan Courtney-Perkins
  • Họ tên:Jordan Courtney-Perkins
  • Ngày sinh:06/11/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 6.9 Joe Lolley
  • Joe Lolley
  • Họ tên:Joe Lolley
  • Ngày sinh:25/08/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Harrison Devenish-Meares
  • Họ tên:Harrison Devenish-Meares
  • Ngày sinh:27/10/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf Injury
13 RB
Hamstring Injury
Injury
11 FW
Injury
Calf Injury
Knee Cyst
Unknown Injury
fitness
Collarbone fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
33
Matthew Sutton
RB
13
Tate Russell
6
Tomoki Imai
30
Dylan Leonard
LB
17
Benjamin Garuccio
LW
10
Matthew Grimaldi
DM
23
Rhys Bozinovski
CM
32
Angus Thurgate
RW
77
Riku Danzaki
CF
19
Noah Botic
CF
9
Ibusuki Hiroshi
Dự bị
4
James Donachie
CF
37
Luke Vickery
GK
70
Michael Vonja
CM
44
Jordan Lauton
CF
24
Michael Ruhs
LW
7
Ramy Najjarine
CF
14
Jake Najdovski
Ra sân
GK
12
Harrison Devenish-Meares
LB
4
Jordan Courtney-Perkins
LB
16
Joel King
41
Alexandar Popovic
RW
10
Joe Lolley
AM
8
Anas Ouahim
AM
17
Anthony Caceres
RW
7
Adrian Segecic
RB
23
Rhyan Grant
LW
25
Jaiden Kucharski
RW
11
Douglas Costa de Souza
Dự bị
GK
1
Andrew Redmayne
LB
37
Will Kennedy
DF
42
Kyle Shaw
MF
6
Corey Hollman
MF
24
Wataru Kamijo
CF
31
Jaushua Sotirio
AM
20
Tiago Quintal
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2