-
- Họ tên:Ryan Scott
- Ngày sinh:18/12/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Aleksandar Susnjar
- Ngày sinh:19/08/1995
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Kosta Grozos
- Ngày sinh:10/08/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Thomas Aquilina
- Ngày sinh:02/02/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Daniel Wilmering
- Ngày sinh:19/12/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Callum Timmins
- Ngày sinh:23/12/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Charles MBombwa
- Ngày sinh:14/03/1998
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Tanzania
-
- Họ tên:Kota Mizunuma
- Ngày sinh:22/02/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Clayton John Taylor
- Ngày sinh:01/03/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Eli Adams
- Ngày sinh:12/03/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Lachlan Rose
- Ngày sinh:10/05/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Trent Sainsbury
- Ngày sinh:05/01/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Nathan Paull
- Ngày sinh:21/08/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Dylan Peraic Cullen
- Ngày sinh:25/07/2006
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Alfie Mccalmont
- Ngày sinh:25/03/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Harrison Steele
- Ngày sinh:12/10/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Lucas Mauragis
- Ngày sinh:04/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Brian Kaltak
- Ngày sinh:30/09/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Vanuatu
-
- Họ tên:Alou Kuol
- Ngày sinh:05/07/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Christian Theoharous
- Ngày sinh:06/12/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Miguel Di Pizio
- Ngày sinh:04/01/2006
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Ryan Scott
15
Aleksandar Susnjar
CM
17
Kosta Grozos
4
Phillip Cancar
LB
23
Daniel Wilmering
MF
37
Lachlan Bayliss
CM
19
Callum Timmins
RW
18
Kota Mizunuma
DF
39
Thomas Aquilina
RW
7
Eli Adams
FW
9
Lachlan Rose
Dự bị
49
Jordan Baylis
RB
14
Dane Ingham
33
Mark Natta
CM
6
Matthew Scarcella
CM
20
Charles MBombwa
10
Wellissol
LW
13
Clayton John Taylor
Ra sân
GK
40
Dylan Peraic Cullen
3
Brian Kaltak
4
Trent Sainsbury
33
Nathan Paull
10
Mikael Doka
DM
16
Harrison Steele
DM
8
Alfie Mccalmont
LB
12
Lucas Mauragis
LW
11
Vitor Feijao
CF
9
Alou Kuol
LW
7
Christian Theoharous
Dự bị
GK
30
Jack Warshawsky
RB
15
Storm Roux
24
Diesel Herrington
LW
21
Abdelelah Faisal
RW
23
Miguel Di Pizio
MF
44
Lucas Dean Scicluna
CF
29
Nicholas Duarte
Cập nhật 13/04/2025 06:59





