GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VS
Thời tiết: Nắng ,15℃~16℃
Samsunspor 4-2-3-1 4-2-3-1 Eyupspor
#1 6.6 Okan Kocuk
  • Okan Kocuk
  • Họ tên:Okan Kocuk
  • Ngày sinh:27/07/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#16 6.8 Bola M.
  • Bola M.
  • Họ tên:Marc Joel Bola
  • Ngày sinh:09/12/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#55 7.3 Cift Y. E.
  • Cift Y. E.
  • Họ tên:Yunus Cift
  • Ngày sinh:01/09/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#37 7.2 Satka L.
  • Satka L.
  • Họ tên:Lubomir Satka
  • Ngày sinh:02/12/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#18 7.6 Yavru Z.
  • Yavru Z.
  • Họ tên:Zeki Yavru
  • Ngày sinh:05/09/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#10 8.2 Ntcham O.
  • Ntcham O.
  • Họ tên:Olivier Ntcham
  • Ngày sinh:09/02/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#5 6.9 Yuksel C.
  • Yuksel C.
  • Họ tên:Celil Yuksel
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#11 7.1 Kilinc E.
  • Kilinc E.
  • Họ tên:Emre Kilinc
  • Ngày sinh:23/08/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#21 6.7 Holse C.
  • Holse C.
  • Họ tên:Carlo Holse
  • Ngày sinh:02/06/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#17 7 Schindler K.
  • Schindler K.
  • Họ tên:Kingsley Schindler
  • Ngày sinh:12/07/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#14 8.7 Dimata L.
  • Dimata L.
  • Họ tên:Landry Nany Dimata
  • Ngày sinh:01/09/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#1 5.3 Ozer B.
  • Ozer B.
  • Họ tên:Berke Ozer
  • Ngày sinh:25/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#6 6.3 Yalcin R.
  • Yalcin R.
  • Họ tên:Yalcin Robin
  • Ngày sinh:25/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#4 6.1 Luccas Claro
  • Luccas Claro
  • Họ tên:Luccas Claro dos Santos
  • Ngày sinh:02/10/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#88 5.8 Erkin C.
  • Erkin C.
  • Họ tên:Caner Erkin
  • Ngày sinh:10/04/1988
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#75 6 Bingol T.
  • Bingol T.
  • Họ tên:Tayfur Bingol
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#14 6.7 Vezo R.
  • Vezo R.
  • Họ tên:Ruben Miguel Nunes Vezo
  • Ngày sinh:25/04/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#7 6.2 Akbunar H.
  • Akbunar H.
  • Họ tên:Halil Akbunar
  • Ngày sinh:09/11/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#30 5.9 Kayan Y.
  • Kayan Y.
  • Họ tên:Yalcin Kayan
  • Ngày sinh:30/01/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#40 5.8 Ampem P. O.
  • Ampem P. O.
  • Họ tên:Prince Obeng Ampem
  • Ngày sinh:13/04/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#57 6.4 Kabasakal M.
  • Kabasakal M.
  • Họ tên:Melih Kabasakal
  • Ngày sinh:18/02/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#9 5.7 Thiam M.
  • Thiam M.
  • Họ tên:Mame Baba Thiam
  • Ngày sinh:09/10/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
9 CF
7.2
28 LB
6.4
8 CM
6.4
7 RW
6.2
13 CM
2 RB
8 AM
6.2
66 RW
6.5
19 CF
6.2
77 LB
6.3
5.9
20 AM
5 CM
81 MF
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Yellow card total suspension
Unknown Injury
Unknown Injury
Ruptured cruciate ligament
Unknown Injury
28 DM
Cruciate ligament injury
Unknown Injury
No eligibility

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
14
Dimata L.
LW
11
Kilinc E.
RW
21
Holse C.
RW
17
Schindler K.
55
Cift Y. E.
MF
10
Ntcham O.
LB
16
Bola M.
RB
18
Yavru Z.
37
Satka L.
4
Van Drongelen R.
GK
1
Okan Kocuk
Dự bị
CF
9
Marius
CM
5
Yuksel C.
LB
28
Gonul S.
RW
7
Muja A.
CM
13
Tait F.
RB
2
Nanu
CM
8
Aydogdu S.
GK
45
Halil Yeral
96
Bedirhan Cetin
CM
20
Muhammet Ali ozbaskici
Ra sân
GK
1
Ozer B.
LB
77
Meras U.
4
Luccas Claro
6
Yalcin R.
14
Vezo R.
CM
30
Kayan Y.
LW
40
Ampem P. O.
AM
8
Akbaba E.
DM
57
Kabasakal M.
RW
66
Mor E.
CF
9
Thiam M.
Dự bị
RB
75
Bingol T.
LB
88
Erkin C.
RW
7
Akbunar H.
CF
19
Bozok U.
RB
17
Huseyin Maldar
GK
71
Tetik M. B.
AM
20
Niyaz R.
CM
5
Tokoz D.
MF
81
Akman H.
GK
26
Koseer C.
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2