GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VS
Địa điểm: Senol Gunes Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
#1 5.6 Cakir U.
  • Cakir U.
  • Họ tên:Ugurcan Cakir
  • Ngày sinh:05/04/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:8.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#19 6.4 Eskihellac M.
  • Eskihellac M.
  • Họ tên:Mustafa Eskihellac
  • Ngày sinh:05/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#44 6.3 Batagov A.
  • Batagov A.
  • Họ tên:Arsenii Batahov
  • Ngày sinh:05/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#35 6.4 Yokuslu O.
  • Yokuslu O.
  • Họ tên:Okay Yokuslu
  • Ngày sinh:09/03/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#79 6.7 Malheiro P.
  • Malheiro P.
  • Họ tên:Pedro Malheiro
  • Ngày sinh:21/01/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#6 6.8 Mendy B.
  • Mendy B.
  • Họ tên:Batista Mendy
  • Ngày sinh:12/01/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#7 6.2 Visca E.
  • Visca E.
  • Họ tên:Edin Visca
  • Ngày sinh:17/02/1990
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#11 6 Tufan O.
  • Tufan O.
  • Họ tên:Ozan Tufan
  • Ngày sinh:23/03/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#14 8.5 Sikan D.
  • Sikan D.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 8.7 Zubkov O.
  • Zubkov O.
  • Họ tên:Oleksandr Zubkov
  • Ngày sinh:03/08/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#17 7.9 Banza S.
  • Banza S.
  • Họ tên:Simon Banza
  • Ngày sinh:13/08/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#1 7.1 Taskiran E.
  • Taskiran E.
  • Họ tên:Ertugrul Taskiran
  • Ngày sinh:05/11/1989
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#3 6.1 Lima N.
  • Lima N.
  • Họ tên:Nuno Lima
  • Ngày sinh:16/03/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#29 6.3 Balkovec J.
  • Balkovec J.
  • Họ tên:Jure Balkovec
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#25 6.8 Richard
  • Richard
  • Họ tên:Richard Candido Coelho
  • Ngày sinh:18/02/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 6 Janvier N.
  • Janvier N.
  • Họ tên:Nicolas Janvier
  • Ngày sinh:11/08/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#88 5.8 Ozdemir Y.
  • Ozdemir Y.
  • Họ tên:Ozdemir
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#20 6 Aksoy F.
  • Aksoy F.
  • Họ tên:Fatih Aksoy
  • Ngày sinh:06/11/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#9 7.2 Cordova S.
  • Cordova S.
  • Họ tên:Sergio Duvan Cordova Lezama
  • Ngày sinh:09/08/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
#52 6.2 Vilhena T.
  • Vilhena T.
  • Họ tên:Tonny Trindade de Vilhena
  • Ngày sinh:03/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#94 7.3 Hadergjonaj F.
  • Hadergjonaj F.
  • Họ tên:Florent Hadergjonaj
  • Ngày sinh:31/07/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#10 7.1 Sporar A.
  • Sporar A.
  • Họ tên:Andraz Sporar
  • Ngày sinh:27/02/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Muscular problems
Groin Injury
Thigh muscle rupture
70 FW
Muscle Injury
Unknown Injury
Torn Meniscus
Muscle Injury
Unknown Injury
16 AM
Yellow card total suspension
Calf Injury
Yellow card total suspension
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Ugurcan Cakir
LB
19
Mustafa Eskihellac
DF
44
Arsenii Batahov
15
Stefan Savic
RB
79
Pedro Malheiro
CM
11
Ozan Tufan
DM
5
John Lundstram
LW
9
Anthony Nwakaeme
RW
22
Oleksandr Zubkov
14
Danylo Sikan
CF
17
Simon Banza
Dự bị
91
Besli U.
LB
77
Arif Bosluk
RW
61
Cihan Canak
82
Cubukcu Y.
CF
94
Enis Destan
AM
10
Muhammed Saracevi
24
Sarsmaz B.
GK
54
Muhammet Taha Tepe
RW
7
Edin Visca
84
Ali Yilmaz
Ra sân
GK
1
Taskiran E.
5
Aliti F.
3
Lima N.
20
Aksoy F.
LM
88
Ozdemir Y.
AM
17
Janvier N.
DM
25
Richard
RM
94
Hadergjonaj F.
AM
16
Hwang Ui-Jo
CM
52
Vilhena T.
CF
9
Cordova S.
Dự bị
CM
42
Makouta G.
LB
29
Balkovec J.
AM
7
Karaca E.
CM
8
Enes Keskin
CF
10
Sporar A.
GK
99
Karagoz Y.
LW
15
Usluoglu A.
2
Batuhan Yavuz
MF
38
Karademir Y.
DF
4
Toy
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2