GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
#16 6.8 Sengezer M.
  • Sengezer M.
  • Họ tên:Muhammed Sengezer
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
45'90'
#21 6.1 Operi C.
  • Operi C.
  • Họ tên:Christopher Operi
  • Ngày sinh:29/04/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#27 7.1 Ba O.
  • Ba O.
  • Họ tên:Ousseynou Ba
  • Ngày sinh:11/11/1995
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#5 6.4 Duarte L.
  • Duarte L.
  • Họ tên:Leonardo Duarte Da Silva
  • Ngày sinh:17/07/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
45'68'
#77 6.8 Brnic I.
  • Brnic I.
  • Họ tên:Ivan Brnic
  • Ngày sinh:23/08/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
90'
#8 6.6 Kemen O.
  • Kemen O.
  • Họ tên:Olivier Kemendi
  • Ngày sinh:20/07/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#2 6.6 Ozdemir B. A.
  • Ozdemir B. A.
  • Họ tên:Berat Ozdemir
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
90'
#42 7.3 Sahiner O.
  • Sahiner O.
  • Họ tên:Omer Ali Sahiner
  • Ngày sinh:02/01/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
25'26'78'
#26 6.2 Sari Y.
  • Sari Y.
  • Họ tên:Yusuf Sari
  • Ngày sinh:20/11/1998
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
39'
#13 6.3 Crespo M.
  • Crespo M.
  • Họ tên:Miguel Crespo da Silva
  • Ngày sinh:11/09/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
42'88'
#9 6.4 Piatek K.
  • Piatek K.
  • Họ tên:Krzysztof Piatek
  • Ngày sinh:01/07/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
40'89'
#36 5.9 Bruno Viana
  • Bruno Viana
  • Họ tên:Bruno Viana Willemen Da Silva
  • Ngày sinh:05/02/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
64'
  • Salem M Bakata
  • Họ tên:Salem M Bakata
  • Ngày sinh:19/04/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#1 6.3 Dioudis S.
  • Dioudis S.
  • Họ tên:Sokratis Dioudis
  • Ngày sinh:03/02/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
19'46'
#44 5.6 Maxim A.
  • Maxim A.
  • Họ tên:Alexandru Maxim
  • Ngày sinh:08/07/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
#18 7.1 Sorescu D.
  • Sorescu D.
  • Họ tên:Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
  • Ngày sinh:29/08/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
#17 6.5 Guler S.
  • Guler S.
  • Họ tên:Semih Guler
  • Ngày sinh:30/11/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
90'90'
#10 5.2 Kozlowski K.
  • Kozlowski K.
  • Họ tên:Kacper Kozlowski
  • Ngày sinh:16/10/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
65'
#9 7.1 Dervisoglu H.
  • Dervisoglu H.
  • Họ tên:Ibrahim Halil Dervisoglu
  • Ngày sinh:08/12/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
46'
#25 5.1 Ogun Ozcicek
  • Ogun Ozcicek
  • Họ tên:Ogun Ozcicek
  • Ngày sinh:24/01/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
54'
#20 6.6 Ndiaye B.
  • Ndiaye B.
  • Họ tên:Papa Alioune Ndiaye
  • Ngày sinh:27/10/1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#77 6.9 Okereke D.
  • Okereke D.
  • Họ tên:David Okereke
  • Ngày sinh:29/08/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
4 DM
Ankle fracture
Unknown Injury
Unknown Injury
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
FW
9
Piatek K.
RW
26
Sari Y.
CM
13
Crespo M.
CM
8
Kemen O.
LW
77
Brnic I.
DM
2
Ozdemir B. A.
RB
42
Sahiner O.
RB
5
Duarte L.
27
Ba O.
LB
21
Operi C.
GK
16
Sengezer M.
Dự bị
25
Figueiredo J.
CF
11
Keny P. P.
RW
23
Turuc D.
CM
20
Gunes U.
3
Opoku J.
RB
36
Ebosele F.
AM
17
Beyaz O.
LW
7
Gurler S.
GK
98
Dilmen D.
22
Djalo M.
Ra sân
GK
71
Mustafa Burak Bozan
51
Anel Husic
36
Bruno Viana
17
Guler S.
RW
18
Sorescu D.
DM
20
Ndiaye B.
AM
44
Maxim A.
SS
77
Okereke D.
SS
9
Dervisoglu H.
DM
25
Ogun Ozcicek
CF
21
Boateng E.
Dự bị
CM
6
Daubin Q.
GK
1
Dioudis S.
CM
8
Soyalp F.
5
Ersoy E.
LB
3
Tasdemir E.
CF
19
Kodro K.
RB
22
Salem M Bakata
4
Kizildag A.
RB
27
Artan O.
LM
40
Izzet-Ali Erdal
Cập nhật 21/04/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2