GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VS
Địa điểm: Alanya Oba Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
#1 5.9 Taskiran E.
  • Taskiran E.
  • Họ tên:Ertugrul Taskiran
  • Ngày sinh:05/11/1989
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#29 6.7 Balkovec J.
  • Balkovec J.
  • Họ tên:Jure Balkovec
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#5 7 Aliti F.
  • Aliti F.
  • Họ tên:Fidan Aliti
  • Ngày sinh:03/10/1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#20 6.2 Aksoy F.
  • Aksoy F.
  • Họ tên:Fatih Aksoy
  • Ngày sinh:06/11/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#88 6.2 Ozdemir Y.
  • Ozdemir Y.
  • Họ tên:Ozdemir
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#17 7.3 Janvier N.
  • Janvier N.
  • Họ tên:Nicolas Janvier
  • Ngày sinh:11/08/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#25 6.7 Richard
  • Richard
  • Họ tên:Richard Candido Coelho
  • Ngày sinh:18/02/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 6.7 Enes Keskin
  • Enes Keskin
  • Họ tên:Enes Keskin
  • Ngày sinh:04/06/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#42 6.3 Makouta G.
  • Makouta G.
  • Họ tên:Gaius Makouta
  • Ngày sinh:25/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Congo
#52 6.1 Vilhena T.
  • Vilhena T.
  • Họ tên:Tonny Trindade de Vilhena
  • Ngày sinh:03/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#9 6.3 Cordova S.
  • Cordova S.
  • Họ tên:Sergio Duvan Cordova Lezama
  • Ngày sinh:09/08/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Nogueira Sousa D. F.
  • Họ tên:Diogo Sousa
  • Ngày sinh:16/09/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#15 6.9 Ajeti Ar.
  • Ajeti Ar.
  • Họ tên:Arlind Ajeti
  • Ngày sinh:25/09/1993
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#34 8.1 Ali Aytemur
  • Ali Aytemur
  • Họ tên:Ali Aytemur
  • Ngày sinh:03/04/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#77 7.5 Sen C.
  • Sen C.
  • Họ tên:Cenk Sen
  • Ngày sinh:02/10/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#4 6.3 Degismez E.
  • Degismez E.
  • Họ tên:Erkan Degismez
  • Ngày sinh:27/08/1986
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#23 6.7 Uzeyir Ergun
  • Uzeyir Ergun
  • Họ tên:Uzeyir Ergun
  • Ngày sinh:04/11/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#10 7.2 Bardhi E.
  • Bardhi E.
  • Họ tên:Enis Bardhi
  • Ngày sinh:02/07/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:4.7(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
#16 6.6 Fredy
  • Fredy
  • Họ tên:Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
  • Ngày sinh:27/03/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
#41 5.8 Bayrakdar G.
  • Bayrakdar G.
  • Họ tên:Gokdeniz Bayrakdar
  • Ngày sinh:23/11/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#5 6.9 Antalyali T.
  • Antalyali T.
  • Họ tên:Taylan Antalyali
  • Ngày sinh:08/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#99 6.7 Seferi T.
  • Seferi T.
  • Họ tên:Taulant Seferi Sulejmanov
  • Ngày sinh:15/11/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
Unknown Injury
Ruptured cruciate ligament
53 GK
Unknown Injury
Shoulder injury
21 DM
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
9
Cordova S.
CM
52
Vilhena T.
DM
25
Richard
CM
42
Makouta G.
AM
7
Karaca E.
CM
8
Enes Keskin
20
Aksoy F.
3
Lima N.
5
Aliti F.
LM
88
Ozdemir Y.
GK
1
Taskiran E.
Dự bị
AM
17
Janvier N.
LB
29
Balkovec J.
CF
10
Sporar A.
AM
16
Hwang Ui-Jo
GK
99
Karagoz Y.
GK
23
Mert Bayram
LW
15
Usluoglu A.
2
Batuhan Yavuz
MF
38
Karademir Y.
DF
4
Toy
Ra sân
GK
1
Diogo Sousa
33
Ondrej Celustka
15
Arlind Ajeti
34
Ali Aytemur
LB
77
Cenk Sen
DM
26
Musah Mohammed
RW
41
Gokdeniz Bayrakdar
CM
16
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
AM
10
Enis Bardhi
LW
11
Jonathan Okita
RW
99
Taulant Seferi Sulejmanov
Dự bị
GK
54
Ruzgar Adiyaman
DM
5
Taylan Antalyali
LW
70
Ege Bilsel
RW
20
Pedro Brazao Teixeira
DM
4
Erkan Degismez
LW
7
Zdravko Dimitrov
RB
23
Uzeyir Ergun
29
Christophe Herelle
DF
6
Suleyman Ozdamar
FW
9
George Puscas
Cập nhật 07/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2