GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Volksparkstadion Thời tiết:  ,16℃~17℃
  • Heuer Fernandes D.
  • Họ tên:Daniel Heuer Fernandes
  • Ngày sinh:13/11/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#28 7 Muheim M.
  • Muheim M.
  • Họ tên:Miro Muheim
  • Ngày sinh:24/03/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#8 7.7 Elfadli D.
  • Elfadli D.
  • Họ tên:Daniel Elfadli
  • Ngày sinh:06/04/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Libya
#6 6.9 Poreba L.
  • Poreba L.
  • Họ tên:Lukasz Poreba
  • Ngày sinh:13/03/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Mikelbrencis W.
  • Họ tên:William Mikelbrencis
  • Ngày sinh:25/02/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#14 8.1 Reis L.
  • Reis L.
  • Họ tên:Ludovit Reis
  • Ngày sinh:01/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#23 7 Meffert J.
  • Meffert J.
  • Họ tên:Jonas Meffert
  • Ngày sinh:04/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Konigsdorffer R.
  • Họ tên:Ransford Yeboah Konigsdorffer
  • Ngày sinh:13/09/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#7 8.2 Dompe J.
  • Dompe J.
  • Họ tên:Jean-Luc Dompe
  • Ngày sinh:12/08/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#27 8.5 Selke D.
  • Selke D.
  • Họ tên:Davie Selke
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#29 7.2 Sahiti E.
  • Sahiti E.
  • Họ tên:Emir Sahiti
  • Ngày sinh:29/11/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#4 6.1 Gaal T.
  • Gaal T.
  • Họ tên:Tom Gaal
  • Ngày sinh:03/03/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#1 5 Thiede N.
  • Thiede N.
  • Họ tên:Niclas Thiede
  • Ngày sinh:14/04/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 5.3 Strompf P.
  • Strompf P.
  • Họ tên:Philipp Strompf
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 5.8 Brandt M.
  • Brandt M.
  • Họ tên:Max Brandt
  • Ngày sinh:02/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#14 6.4 Dennis Dressel
  • Dennis Dressel
  • Họ tên:Dennis Dressel
  • Ngày sinh:26/10/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 6.1 Keller A.
  • Keller A.
  • Họ tên:Aaron Keller
  • Ngày sinh:15/05/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Bastian Allgeier
  • Họ tên:Bastian Allgeier
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#33 6.4 Felix Higl
  • Felix Higl
  • Họ tên:Felix Higl
  • Ngày sinh:08/01/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Krattenmacher M.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#43 6.1 Romario Rösch
  • Romario Rösch
  • Họ tên:Romario Rösch
  • Ngày sinh:01/07/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#29 5.6 Semir Telalovic
  • Semir Telalovic
  • Họ tên:Semir Telalovic
  • Ngày sinh:23/12/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
18 RW
Laceration of inferior tibiofibular ligament
inner ligament tear in ankle joint
Ruptured cruciate ligament
19 GK
Broken hand
rupture of the timpanum

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
45
Fabio Balde
CF
27
Selke D.
LW
7
Dompe J.
CF
11
Konigsdorffer R.
DM
23
Meffert J.
CM
14
Reis L.
RB
2
Mikelbrencis W.
5
Hadzikadunic D.
DM
8
Elfadli D.
LB
28
Muheim M.
GK
1
Heuer Fernandes D.
Dự bị
4
Schonlau B.
SS
9
Glatzel R.
AM
10
Pherai I.
RB
30
Hefti S.
RW
29
Sahiti E.
AM
17
Karabec A.
GK
19
Matheo Raab
CF
49
Stange O.
CM
6
Poreba L.
Ra sân
GK
1
Thiede N.
27
Kolbe N.
32
Strompf P.
4
Gaal T.
LM
16
Keller A.
CM
14
Dennis Dressel
CM
23
Brandt M.
RB
7
Bastian Allgeier
AM
21
Batista Meier O.
CF
29
Semir Telalovic
CF
33
Felix Higl
Dự bị
CF
22
Aleksandar Kahvic
DM
38
Hyrylainen L.
AM
11
Dennis Chessa
SS
9
Lucas Röser
LB
43
Romario Rösch
CM
10
Andreas Ludwig
6
Thomas Geyer
GK
39
Christian Ortag
LB
19
Jonathan Meier
Cập nhật 11/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2